1
关机
tắt máy
HSK 2
HSK 2
🖌
2
关心
quan tâm, chăm sóc
HSK 2
HSK 2
🖌
3
观点
quan điểm
HSK 2
HSK 2
🖌
4
广场
quảng trường
HSK 2
HSK 2
🖌
5
广告
quảng cáo
HSK 2
HSK 2
🖌
6
国际
quốc tế
HSK 2
HSK 2
🖌
7
过来
đến đây, đi lại phía này
HSK 2
HSK 2
🖌
8
过年
đón Tết, ăn Tết
HSK 2
HSK 2
🖌
9
过去
quá khứ; đi qua
HSK 2
HSK 2
🖌
10
过
qua, vượt qua; trải qua
HSK 2
HSK 2
🖌
11
海
biển
HSK 2
HSK 2
🖌
12
海边
bờ biển
HSK 2
HSK 2
🖌
13
喊
hét, gọi to
HSK 2
HSK 2
🖌
14
好
tốt, được, ổn
HSK 2
HSK 2
🖌
15
好处
lợi ích, điểm tốt
HSK 2
HSK 2
🖌
16
好多
rất nhiều
HSK 2
HSK 2
🖌
17
好久
rất lâu, lâu rồi
HSK 2
HSK 2
🖌
18
好人
người tốt
HSK 2
HSK 2
🖌
19
好事
việc tốt, chuyện tốt
HSK 2
HSK 2
🖌
20
好像
hình như, giống như
HSK 2
HSK 2
🖌
21
合适
phù hợp, thích hợp
HSK 2
HSK 2
🖌
22
河
sông
HSK 2
HSK 2
🖌
23
黑
màu đen, đen
HSK 2
HSK 2
🖌
24
黑板
bảng đen
HSK 2
HSK 2
🖌
25
黑色
màu đen
HSK 2
HSK 2
🖌
26
红
màu đỏ, đỏ
HSK 2
HSK 2
🖌
27
红色
màu đỏ
HSK 2
HSK 2
🖌
28
后来
sau đó, về sau
HSK 2
HSK 2
🖌
29
忽然
đột nhiên
HSK 2
HSK 2
🖌
30
湖
hồ
HSK 2
HSK 2
🖌
31
护照
hộ chiếu
HSK 2
HSK 2
🖌
32
花
tiêu, tốn (tiền/thời gian)
HSK 2
HSK 2
🖌
33
花园
vườn hoa
HSK 2
HSK 2
🖌
34
画
tranh, vẽ
HSK 2
HSK 2
🖌
35
画家
họa sĩ
HSK 2
HSK 2
🖌
36
画儿
tranh vẽ
HSK 2
HSK 2
🖌
37
坏处
tác hại, điểm bất lợi
HSK 2
HSK 2
🖌
38
坏人
người xấu
HSK 2
HSK 2
🖌
39
欢迎
hoan nghênh, chào đón
HSK 2
HSK 2
🖌
40
换
đổi, thay
HSK 2
HSK 2
🖌
41
黄
màu vàng, vàng
HSK 2
HSK 2
🖌
42
黄色
màu vàng
HSK 2
HSK 2
🖌
43
回
lần, hồi (lượng từ)
HSK 2
HSK 2
🖌
44
回国
về nước
HSK 2
HSK 2
🖌
45
会
cuộc họp, hội nghị
HSK 2
HSK 2
🖌
46
活动
hoạt động
HSK 2
HSK 2
🖌
47
或
hoặc
HSK 2
HSK 2
🖌
48
或者
hoặc là
HSK 2
HSK 2
🖌
49
机会
cơ hội
HSK 2
HSK 2
🖌
50
鸡
con gà, thịt gà
HSK 2
HSK 2
🖌
×

