1
爱心
lòng nhân ái, tình yêu thương
HSK 3
HSK 3
🖌
2
安排
sắp xếp, bố trí
HSK 3
HSK 3
🖌
3
安装
lắp đặt, cài đặt
HSK 3
HSK 3
🖌
4
按
nhấn, ấn; theo, dựa vào
HSK 3
HSK 3
🖌
5
按照
theo, dựa theo
HSK 3
HSK 3
🖌
6
把
trợ từ đưa tân ngữ lên trước động từ
HSK 3
HSK 3
🖌
7
把
cái, chiếc, cây, nắm, bó (lượng từ)
HSK 3
HSK 3
🖌
8
把握
nắm chắc, nắm bắt
HSK 3
HSK 3
🖌
9
白
uổng công, vô ích
HSK 3
HSK 3
🖌
10
白菜
cải thảo
HSK 3
HSK 3
🖌
11
班级
lớp học
HSK 3
HSK 3
🖌
12
搬
chuyển, di chuyển
HSK 3
HSK 3
🖌
13
搬家
chuyển nhà
HSK 3
HSK 3
🖌
14
板
tấm, bảng, ván
HSK 3
HSK 3
🖌
15
办理
xử lý, làm thủ tục
HSK 3
HSK 3
🖌
16
保
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm
HSK 3
HSK 3
🖌
17
保安
bảo vệ, nhân viên an ninh
HSK 3
HSK 3
🖌
18
保持
duy trì, giữ gìn
HSK 3
HSK 3
🖌
19
保存
lưu giữ, bảo quản
HSK 3
HSK 3
🖌
20
保护
bảo vệ
HSK 3
HSK 3
🖌
21
保留
giữ lại, bảo lưu
HSK 3
HSK 3
🖌
22
保险
bảo hiểm; an toàn
HSK 3
HSK 3
🖌
23
保证
bảo đảm, cam đoan
HSK 3
HSK 3
🖌
24
报
báo, báo chí
HSK 3
HSK 3
🖌
25
报到
báo danh, đăng ký, trình diện
HSK 3
HSK 3
🖌
26
报道
đưa tin, bài đưa tin
HSK 3
HSK 3
🖌
27
报告
báo cáo, bài báo cáo
HSK 3
HSK 3
🖌
28
背
cõng, mang trên lưng
HSK 3
HSK 3
🖌
29
北部
phía bắc, miền bắc
HSK 3
HSK 3
🖌
30
背
lưng, phía sau
HSK 3
HSK 3
🖌
31
背后
phía sau, sau lưng
HSK 3
HSK 3
🖌
32
被
bị, được (dùng trong câu bị động)
HSK 3
HSK 3
🖌
33
被子
cái chăn
HSK 3
HSK 3
🖌
34
本来
vốn dĩ, ban đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
35
本领
năng lực, bản lĩnh
HSK 3
HSK 3
🖌
36
本事
bản lĩnh, khả năng
HSK 3
HSK 3
🖌
37
比较
so sánh; khá, tương đối
HSK 3
HSK 3
🖌
38
比例
tỷ lệ
HSK 3
HSK 3
🖌
39
比赛
thi đấu, cuộc thi
HSK 3
HSK 3
🖌
40
必然
tất nhiên, tất yếu
HSK 3
HSK 3
🖌
41
必要
cần thiết, thiết yếu
HSK 3
HSK 3
🖌
42
变化
thay đổi, biến đổi
HSK 3
HSK 3
🖌
43
变为
trở thành, biến thành
HSK 3
HSK 3
🖌
44
标题
tiêu đề, đầu đề
HSK 3
HSK 3
🖌
45
标准
tiêu chuẩn
HSK 3
HSK 3
🖌
46
表达
biểu đạt, diễn đạt
HSK 3
HSK 3
🖌
47
表格
bảng biểu, biểu mẫu
HSK 3
HSK 3
🖌
48
表面
bề mặt, mặt ngoài
HSK 3
HSK 3
🖌
49
表明
cho thấy, chứng tỏ
HSK 3
HSK 3
🖌
50
表现
biểu hiện, thể hiện
HSK 3
HSK 3
🖌
×

