Tổng hợp 973 từ vựng HSK 3 Tiếng Trung

973 từ vựng HSK3
1
表演
biǎoyǎn
biểu diễn
HSK 3
🖌
2
bìng
và, cũng; đồng thời
HSK 3
🖌
3
并且
bìngqiě
đồng thời, cũng
HSK 3
🖌
4
播出
bōchū
phát sóng
HSK 3
🖌
5
播放
bōfàng
phát, chiếu
HSK 3
🖌
6
不必
bùbì
không cần, không phải
HSK 3
🖌
7
不断
bùduàn
không ngừng, liên tục
HSK 3
🖌
8
不论
bùlùn
bất luận, cho dù, bất kể
HSK 3
🖌
9
sửa chữa, vá, bổ sung
HSK 3
🖌
10
补充
bǔchōng
bổ sung
HSK 3
🖌
11
不安
bù'ān
bất an, lo lắng
HSK 3
🖌
12
不得不
bùdébù
buộc phải, không thể không
HSK 3
🖌
13
不光
bùguāng
không chỉ
HSK 3
🖌
14
不仅
bùjǐn
không chỉ, không những
HSK 3
🖌
15
vải, tấm vải
HSK 3
🖌
16
bước, bước chân
HSK 3
🖌
17
bộ, phần, đơn vị
HSK 3
🖌
18
部门
bùmén
bộ phận, phòng ban
HSK 3
🖌
19
部长
bùzhǎng
bộ trưởng, trưởng bộ phận
HSK 3
🖌
20
才能
cáinéng
tài năng, năng lực
HSK 3
🖌
21
采取
cǎiqǔ
áp dụng, thực hiện
HSK 3
🖌
22
采用
cǎiyòng
chọn dùng, sử dụng
HSK 3
🖌
23
彩色
cǎisè
màu sắc, nhiều màu
HSK 3
🖌
24
曾经
céngjīng
đã từng, từng
HSK 3
🖌
25
产生
chǎnshēng
sản sinh, tạo ra
HSK 3
🖌
26
长城
Chángchéng
vạn Lý Trường Thành
HSK 3
🖌
27
长处
chángchù
điểm mạnh, sở trường
HSK 3
🖌
28
长期
chángqī
dài hạn, lâu dài
HSK 3
🖌
29
chǎng
nhà máy, xưởng
HSK 3
🖌
30
场合
chǎnghé
trường hợp, hoàn cảnh
HSK 3
🖌
31
场所
chǎngsuǒ
nơi, địa điểm
HSK 3
🖌
32
超级
chāojí
siêu cấp, cao cấp
HSK 3
🖌
33
cháo
hướng về, về phía
HSK 3
🖌
34
chǎo
ồn ào, cãi cọ
HSK 3
🖌
35
吵架
chǎojià
cãi nhau
HSK 3
🖌
36
衬衫
chènshān
áo sơ mi
HSK 3
🖌
37
衬衣
chènyī
áo sơ mi
HSK 3
🖌
38
称为
chēngwéi
gọi là, được gọi là
HSK 3
🖌
39
成功
chénggōng
thành công
HSK 3
🖌
40
成果
chéngguǒ
thành quả, kết quả
HSK 3
🖌
41
成就
chéngjiù
thành tựu
HSK 3
🖌
42
成立
chénglì
thành lập
HSK 3
🖌
43
成熟
chéngshú
trưởng thành, chín chắn
HSK 3
🖌
44
成员
chéngyuán
thành viên
HSK 3
🖌
45
成长
chéngzhǎng
trưởng thành, phát triển
HSK 3
🖌
46
chéng
thành phố, thị trấn
HSK 3
🖌
47
城市
chéngshì
thành phố
HSK 3
🖌
48
程度
chéngdù
trình độ, mức độ
HSK 3
🖌
49
持续
chíxù
duy trì, tiếp tục
HSK 3
🖌
50
充满
chōngmǎn
tràn đầy, đầy ắp
HSK 3
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *