1
重
lặp lại, lại, lần nữa
HSK 3
HSK 3
🖌
2
初
ban đầu, đầu tiên
HSK 3
HSK 3
🖌
3
初(初一)
tiền tố chỉ lớp đầu cấp; lớp 7
HSK 3
HSK 3
🖌
4
初步
bước đầu, sơ bộ
HSK 3
HSK 3
🖌
5
初级
sơ cấp, cấp đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
6
初中
trung học cơ sở
HSK 3
HSK 3
🖌
7
除了
ngoài ra; ngoại trừ
HSK 3
HSK 3
🖌
8
处理
xử lý, giải quyết
HSK 3
HSK 3
🖌
9
传
truyền, chuyển, lan truyền
HSK 3
HSK 3
🖌
10
传播
truyền bá, lan truyền
HSK 3
HSK 3
🖌
11
传来
truyền đến, vọng đến
HSK 3
HSK 3
🖌
12
传说
truyền thuyết
HSK 3
HSK 3
🖌
13
创新
đổi mới, sáng tạo
HSK 3
HSK 3
🖌
14
创业
khởi nghiệp, lập nghiệp
HSK 3
HSK 3
🖌
15
创造
sáng tạo, tạo ra
HSK 3
HSK 3
🖌
16
创作
sáng tác, tác phẩm sáng tạo
HSK 3
HSK 3
🖌
17
从来
từ trước đến nay, luôn luôn
HSK 3
HSK 3
🖌
18
从前
trước đây, ngày xưa
HSK 3
HSK 3
🖌
19
从事
tham gia, làm (một nghề/công việc)
HSK 3
HSK 3
🖌
20
村
làng, thôn
HSK 3
HSK 3
🖌
21
存
lưu, cất; gửi tiền
HSK 3
HSK 3
🖌
22
存在
tồn tại
HSK 3
HSK 3
🖌
23
错误
sai lầm, lỗi
HSK 3
HSK 3
🖌
24
达到
đạt tới, đạt được
HSK 3
HSK 3
🖌
25
打破
phá vỡ, đập vỡ
HSK 3
HSK 3
🖌
26
打听
hỏi thăm, dò hỏi
HSK 3
HSK 3
🖌
27
大概
đại khái, có lẽ
HSK 3
HSK 3
🖌
28
大使馆
đại sứ quán
HSK 3
HSK 3
🖌
29
大约
khoảng, ước chừng
HSK 3
HSK 3
🖌
30
大夫
bác sĩ, thầy thuốc
HSK 3
HSK 3
🖌
31
代
thay, đại diện cho; thế hệ
HSK 3
HSK 3
🖌
32
代表
đại diện
HSK 3
HSK 3
🖌
33
代表团
đoàn đại biểu
HSK 3
HSK 3
🖌
34
带动
thúc đẩy, kéo theo
HSK 3
HSK 3
🖌
35
带领
dẫn dắt, dẫn đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
36
单元
đơn vị, đơn nguyên
HSK 3
HSK 3
🖌
37
当初
ban đầu, lúc đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
38
当地
địa phương, bản địa
HSK 3
HSK 3
🖌
39
当然
đương nhiên, tất nhiên
HSK 3
HSK 3
🖌
40
当中
ở giữa, trong số
HSK 3
HSK 3
🖌
41
刀
dao, đao
HSK 3
HSK 3
🖌
42
导演
đạo diễn
HSK 3
HSK 3
🖌
43
到达
đến, tới
HSK 3
HSK 3
🖌
44
到底
rốt cuộc, đến cùng
HSK 3
HSK 3
🖌
45
得分
ghi điểm, đạt điểm
HSK 3
HSK 3
🖌
46
等待
chờ đợi
HSK 3
HSK 3
🖌
47
底下
phía dưới, bên dưới
HSK 3
HSK 3
🖌
48
地区
khu vực, vùng
HSK 3
HSK 3
🖌
49
电视剧
phim truyền hình
HSK 3
HSK 3
🖌
50
电视台
đài truyền hình
HSK 3
HSK 3
🖌
×

