1
提问
đặt câu hỏi
HSK 3
HSK 3
🖌
2
题目
đề bài, chủ đề
HSK 3
HSK 3
🖌
3
体会
cảm nhận, lĩnh hội
HSK 3
HSK 3
🖌
4
体现
thể hiện, phản ánh
HSK 3
HSK 3
🖌
5
体验
trải nghiệm
HSK 3
HSK 3
🖌
6
天空
bầu trời
HSK 3
HSK 3
🖌
7
甜
ngọt
HSK 3
HSK 3
🖌
8
调
điều chỉnh, pha, hòa
HSK 3
HSK 3
🖌
9
调整
điều chỉnh
HSK 3
HSK 3
🖌
10
跳
nhảy
HSK 3
HSK 3
🖌
11
跳高
nhảy cao
HSK 3
HSK 3
🖌
12
跳舞
nhảy múa
HSK 3
HSK 3
🖌
13
跳远
nhảy xa
HSK 3
HSK 3
🖌
14
铁
sắt
HSK 3
HSK 3
🖌
15
铁路
đường sắt
HSK 3
HSK 3
🖌
16
听力
khả năng nghe, thính lực
HSK 3
HSK 3
🖌
17
听众
thính giả, người nghe
HSK 3
HSK 3
🖌
18
停止
dừng lại, ngừng
HSK 3
HSK 3
🖌
19
通常
thông thường, thường
HSK 3
HSK 3
🖌
20
通信
liên lạc, truyền thông
HSK 3
HSK 3
🖌
21
同意
đồng ý, tán thành
HSK 3
HSK 3
🖌
22
痛
đau, đau đớn
HSK 3
HSK 3
🖌
23
痛苦
đau khổ, khổ sở
HSK 3
HSK 3
🖌
24
头
đầu; người đứng đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
25
头脑
đầu óc, trí óc
HSK 3
HSK 3
🖌
26
突出
nổi bật, vượt trội
HSK 3
HSK 3
🖌
27
突然
đột nhiên, bất ngờ
HSK 3
HSK 3
🖌
28
图
hình, sơ đồ; mưu tính
HSK 3
HSK 3
🖌
29
图画
tranh, hình ảnh
HSK 3
HSK 3
🖌
30
土
đất, thổ
HSK 3
HSK 3
🖌
31
团
đoàn, nhóm; viên, cục
HSK 3
HSK 3
🖌
32
团结
đoàn kết
HSK 3
HSK 3
🖌
33
团体
đoàn thể, nhóm
HSK 3
HSK 3
🖌
34
推动
thúc đẩy
HSK 3
HSK 3
🖌
35
推广
quảng bá, phổ biến
HSK 3
HSK 3
🖌
36
推进
thúc đẩy, tiến hành
HSK 3
HSK 3
🖌
37
推开
đẩy ra, đẩy mở
HSK 3
HSK 3
🖌
38
退
lùi, rút lui
HSK 3
HSK 3
🖌
39
退出
rút khỏi, thoát
HSK 3
HSK 3
🖌
40
退休
nghỉ hưu
HSK 3
HSK 3
🖌
41
外交
ngoại giao
HSK 3
HSK 3
🖌
42
外面
bên ngoài
HSK 3
HSK 3
🖌
43
外文
ngoại ngữ, văn bản nước ngoài
HSK 3
HSK 3
🖌
44
完美
hoàn hảo
HSK 3
HSK 3
🖌
45
完善
hoàn thiện, cải thiện
HSK 3
HSK 3
🖌
46
完整
hoàn chỉnh, đầy đủ
HSK 3
HSK 3
🖌
47
玩具
đồ chơi
HSK 3
HSK 3
🖌
48
往往
thường thường
HSK 3
HSK 3
🖌
49
危害
gây hại, nguy hại
HSK 3
HSK 3
🖌
50
危险
nguy hiểm
HSK 3
HSK 3
🖌
×

