1
为
làm, trở thành, là
HSK 3
HSK 3
🖌
2
为
vì, cho, đối với
HSK 3
HSK 3
🖌
3
围
bao quanh, vây quanh
HSK 3
HSK 3
🖌
4
伟大
vĩ đại, lớn lao
HSK 3
HSK 3
🖌
5
卫生
vệ sinh, sức khỏe
HSK 3
HSK 3
🖌
6
卫生间
nhà vệ sinh
HSK 3
HSK 3
🖌
7
为了
để, nhằm
HSK 3
HSK 3
🖌
8
温暖
ấm áp
HSK 3
HSK 3
🖌
9
文化
văn hóa
HSK 3
HSK 3
🖌
10
文件
tài liệu, tệp tin
HSK 3
HSK 3
🖌
11
文明
văn minh
HSK 3
HSK 3
🖌
12
文学
văn học
HSK 3
HSK 3
🖌
13
文章
bài viết, bài văn
HSK 3
HSK 3
🖌
14
文字
chữ viết, văn tự
HSK 3
HSK 3
🖌
15
握手
bắt tay
HSK 3
HSK 3
🖌
16
屋子
căn phòng, ngôi nhà
HSK 3
HSK 3
🖌
17
武器
vũ khí
HSK 3
HSK 3
🖌
18
武术
võ thuật
HSK 3
HSK 3
🖌
19
舞台
sân khấu
HSK 3
HSK 3
🖌
20
西部
phía tây, miền tây
HSK 3
HSK 3
🖌
21
希望
hy vọng, mong muốn
HSK 3
HSK 3
🖌
22
系
hệ, khoa, bộ môn
HSK 3
HSK 3
🖌
23
下来
đi xuống, hạ xuống
HSK 3
HSK 3
🖌
24
下面
phía dưới, tiếp theo
HSK 3
HSK 3
🖌
25
下去
đi xuống; tiếp tục
HSK 3
HSK 3
🖌
26
先进
tiên tiến, xuất sắc
HSK 3
HSK 3
🖌
27
显得
tỏ ra, có vẻ
HSK 3
HSK 3
🖌
28
显然
hiển nhiên, rõ ràng
HSK 3
HSK 3
🖌
29
显示
hiển thị, cho thấy
HSK 3
HSK 3
🖌
30
现场
hiện trường, tại chỗ
HSK 3
HSK 3
🖌
31
现代
hiện đại
HSK 3
HSK 3
🖌
32
现金
tiền mặt
HSK 3
HSK 3
🖌
33
现实
hiện thực, thực tế
HSK 3
HSK 3
🖌
34
现象
hiện tượng
HSK 3
HSK 3
🖌
35
线
dây, sợi, đường, tuyến
HSK 3
HSK 3
🖌
36
相比
so với, so sánh
HSK 3
HSK 3
🖌
37
相当
tương đương; khá, tương đối
HSK 3
HSK 3
🖌
38
相关
liên quan
HSK 3
HSK 3
🖌
39
相互
lẫn nhau, tương hỗ
HSK 3
HSK 3
🖌
40
相似
tương tự, giống nhau
HSK 3
HSK 3
🖌
41
香
thơm, ngon
HSK 3
HSK 3
🖌
42
香蕉
quả chuối
HSK 3
HSK 3
🖌
43
消费
tiêu dùng, tiêu thụ
HSK 3
HSK 3
🖌
44
消失
biến mất
HSK 3
HSK 3
🖌
45
消息
tin tức, thông tin
HSK 3
HSK 3
🖌
46
效果
hiệu quả, tác dụng
HSK 3
HSK 3
🖌
47
写作
viết, sáng tác
HSK 3
HSK 3
🖌
48
血
máu
HSK 3
HSK 3
🖌
49
心
tim, lòng, trung tâm
HSK 3
HSK 3
🖌
50
信
tin, tin tưởng
HSK 3
HSK 3
🖌
×

