1
化(现代化)
hậu tố chỉ sự biến đổi; hiện đại hóa
HSK 3
HSK 3
🖌
2
话剧
kịch nói
HSK 3
HSK 3
🖌
3
话题
chủ đề, đề tài
HSK 3
HSK 3
🖌
4
欢乐
vui vẻ, hân hoan
HSK 3
HSK 3
🖌
5
环
vòng, khâu
HSK 3
HSK 3
🖌
6
环保
bảo vệ môi trường
HSK 3
HSK 3
🖌
7
环境
môi trường, hoàn cảnh
HSK 3
HSK 3
🖌
8
会议
cuộc họp, hội nghị
HSK 3
HSK 3
🖌
9
会员
hội viên, thành viên
HSK 3
HSK 3
🖌
10
活
sống; hoạt động; còn sống
HSK 3
HSK 3
🖌
11
火
lửa; nổi giận, nóng
HSK 3
HSK 3
🖌
12
机器
máy móc, máy
HSK 3
HSK 3
🖌
13
积极
tích cực, chủ động
HSK 3
HSK 3
🖌
14
基本
cơ bản, nền tảng
HSK 3
HSK 3
🖌
15
基本上
về cơ bản, nhìn chung
HSK 3
HSK 3
🖌
16
基础
cơ sở, nền tảng
HSK 3
HSK 3
🖌
17
及时
kịp thời, đúng lúc
HSK 3
HSK 3
🖌
18
…极了
cực kỳ, vô cùng
HSK 3
HSK 3
🖌
19
集体
tập thể
HSK 3
HSK 3
🖌
20
集中
tập trung
HSK 3
HSK 3
🖌
21
计算
tính toán
HSK 3
HSK 3
🖌
22
记录
ghi chép, kỷ lục
HSK 3
HSK 3
🖌
23
记者
phóng viên, nhà báo
HSK 3
HSK 3
🖌
24
纪录
kỷ lục
HSK 3
HSK 3
🖌
25
纪念
kỷ niệm, tưởng niệm
HSK 3
HSK 3
🖌
26
技术
kỹ thuật, công nghệ
HSK 3
HSK 3
🖌
27
继续
tiếp tục
HSK 3
HSK 3
🖌
28
加工
gia công, chế biến
HSK 3
HSK 3
🖌
29
加快
tăng tốc, đẩy nhanh
HSK 3
HSK 3
🖌
30
加强
tăng cường, củng cố
HSK 3
HSK 3
🖌
31
家具
đồ nội thất
HSK 3
HSK 3
🖌
32
家属
người nhà, thân nhân
HSK 3
HSK 3
🖌
33
家乡
quê hương
HSK 3
HSK 3
🖌
34
价格
giá, giá cả
HSK 3
HSK 3
🖌
35
价钱
giá tiền, giá cả
HSK 3
HSK 3
🖌
36
价值
giá trị
HSK 3
HSK 3
🖌
37
架
giá, khung; chiếc (lượng từ)
HSK 3
HSK 3
🖌
38
坚持
kiên trì, giữ vững
HSK 3
HSK 3
🖌
39
坚决
kiên quyết, dứt khoát
HSK 3
HSK 3
🖌
40
坚强
kiên cường, mạnh mẽ
HSK 3
HSK 3
🖌
41
简单
đơn giản
HSK 3
HSK 3
🖌
42
简直
thật sự, quả thực
HSK 3
HSK 3
🖌
43
建
xây dựng, thành lập
HSK 3
HSK 3
🖌
44
建成
xây dựng xong, hoàn thành xây dựng
HSK 3
HSK 3
🖌
45
建立
thành lập, thiết lập
HSK 3
HSK 3
🖌
46
建设
xây dựng, kiến thiết
HSK 3
HSK 3
🖌
47
建议
đề nghị, kiến nghị
HSK 3
HSK 3
🖌
48
将近
gần, sắp tới
HSK 3
HSK 3
🖌
49
将来
tương lai, sau này
HSK 3
HSK 3
🖌
50
交费
nộp phí, trả tiền
HSK 3
HSK 3
🖌
×

