1
决定
quyết định
HSK 3
HSK 3
🖌
2
决赛
trận chung kết
HSK 3
HSK 3
🖌
3
决心
quyết tâm
HSK 3
HSK 3
🖌
4
绝对
tuyệt đối
HSK 3
HSK 3
🖌
5
咖啡
cà phê
HSK 3
HSK 3
🖌
6
开发
khai thác, phát triển
HSK 3
HSK 3
🖌
7
开放
mở cửa, cởi mở
HSK 3
HSK 3
🖌
8
开始
bắt đầu
HSK 3
HSK 3
🖌
9
开业
khai trương, mở cửa kinh doanh
HSK 3
HSK 3
🖌
10
开展
triển khai, phát triển
HSK 3
HSK 3
🖌
11
看起来
trông có vẻ, xem ra
HSK 3
HSK 3
🖌
12
看上去
trông có vẻ, dường như
HSK 3
HSK 3
🖌
13
考验
thử thách, kiểm nghiệm
HSK 3
HSK 3
🖌
14
科技
khoa học kỹ thuật
HSK 3
HSK 3
🖌
15
可靠
đáng tin cậy
HSK 3
HSK 3
🖌
16
可乐
nước ngọt cola
HSK 3
HSK 3
🖌
17
克服
khắc phục, vượt qua
HSK 3
HSK 3
🖌
18
客观
khách quan
HSK 3
HSK 3
🖌
19
课程
khóa học, chương trình học
HSK 3
HSK 3
🖌
20
空
trống, rỗng; không khí
HSK 3
HSK 3
🖌
21
空调
máy điều hòa
HSK 3
HSK 3
🖌
22
恐怕
e rằng, có lẽ
HSK 3
HSK 3
🖌
23
空儿
thời gian rảnh
HSK 3
HSK 3
🖌
24
裤子
quần dài, quần
HSK 3
HSK 3
🖌
25
快速
nhanh, mau lẹ
HSK 3
HSK 3
🖌
26
困
buồn ngủ, mệt mỏi
HSK 3
HSK 3
🖌
27
困难
khó khăn
HSK 3
HSK 3
🖌
28
浪费
lãng phí
HSK 3
HSK 3
🖌
29
老百姓
người dân thường
HSK 3
HSK 3
🖌
30
老板
ông chủ, sếp
HSK 3
HSK 3
🖌
31
老太太
bà lão, cụ bà
HSK 3
HSK 3
🖌
32
老头儿
ông lão, cụ ông
HSK 3
HSK 3
🖌
33
乐
vui vẻ, niềm vui
HSK 3
HSK 3
🖌
34
乐观
lạc quan
HSK 3
HSK 3
🖌
35
类
loại, hạng
HSK 3
HSK 3
🖌
36
类似
tương tự, giống nhau
HSK 3
HSK 3
🖌
37
离婚
ly hôn
HSK 3
HSK 3
🖌
38
里面
bên trong, phía trong
HSK 3
HSK 3
🖌
39
理发
cắt tóc
HSK 3
HSK 3
🖌
40
理解
hiểu, lý giải
HSK 3
HSK 3
🖌
41
理论
lý thuyết
HSK 3
HSK 3
🖌
42
理由
lý do
HSK 3
HSK 3
🖌
43
力
lực, sức mạnh
HSK 3
HSK 3
🖌
44
力量
sức mạnh, lực lượng
HSK 3
HSK 3
🖌
45
立刻
lập tức, ngay lập tức
HSK 3
HSK 3
🖌
46
利用
sử dụng, lợi dụng
HSK 3
HSK 3
🖌
47
连
liền, liên tiếp; ngay cả
HSK 3
HSK 3
🖌
48
连忙
vội vàng, lập tức
HSK 3
HSK 3
🖌
49
连续
liên tục, liên tiếp
HSK 3
HSK 3
🖌
50
连续剧
phim truyền hình dài tập
HSK 3
HSK 3
🖌
×

