Tổng hợp 973 từ vựng HSK 3 Tiếng Trung

973 từ vựng HSK3
1
决定
juédìng
quyết định
HSK 3
🖌
2
决赛
juésài
trận chung kết
HSK 3
🖌
3
决心
juéxīn
quyết tâm
HSK 3
🖌
4
绝对
juéduì
tuyệt đối
HSK 3
🖌
5
咖啡
kāfēi
cà phê
HSK 3
🖌
6
开发
kāifā
khai thác, phát triển
HSK 3
🖌
7
开放
kāifàng
mở cửa, cởi mở
HSK 3
🖌
8
开始
kāishǐ
bắt đầu
HSK 3
🖌
9
开业
kāiyè
khai trương, mở cửa kinh doanh
HSK 3
🖌
10
开展
kāizhǎn
triển khai, phát triển
HSK 3
🖌
11
看起来
kàn qǐlái
trông có vẻ, xem ra
HSK 3
🖌
12
看上去
kàn shàngqù
trông có vẻ, dường như
HSK 3
🖌
13
考验
kǎoyàn
thử thách, kiểm nghiệm
HSK 3
🖌
14
科技
kējì
khoa học kỹ thuật
HSK 3
🖌
15
可靠
kěkào
đáng tin cậy
HSK 3
🖌
16
可乐
kělè
nước ngọt cola
HSK 3
🖌
17
克服
kèfú
khắc phục, vượt qua
HSK 3
🖌
18
客观
kèguān
khách quan
HSK 3
🖌
19
课程
kèchéng
khóa học, chương trình học
HSK 3
🖌
20
kōng
trống, rỗng; không khí
HSK 3
🖌
21
空调
kōngtiáo
máy điều hòa
HSK 3
🖌
22
恐怕
kǒngpà
e rằng, có lẽ
HSK 3
🖌
23
空儿
kòngr
thời gian rảnh
HSK 3
🖌
24
裤子
kùzi
quần dài, quần
HSK 3
🖌
25
快速
kuàisù
nhanh, mau lẹ
HSK 3
🖌
26
kùn
buồn ngủ, mệt mỏi
HSK 3
🖌
27
困难
kùnnan
khó khăn
HSK 3
🖌
28
浪费
làngfèi
lãng phí
HSK 3
🖌
29
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
HSK 3
🖌
30
老板
lǎobǎn
ông chủ, sếp
HSK 3
🖌
31
老太太
lǎotàitai
bà lão, cụ bà
HSK 3
🖌
32
老头儿
lǎotóur
ông lão, cụ ông
HSK 3
🖌
33
vui vẻ, niềm vui
HSK 3
🖌
34
乐观
lèguān
lạc quan
HSK 3
🖌
35
lèi
loại, hạng
HSK 3
🖌
36
类似
lèisì
tương tự, giống nhau
HSK 3
🖌
37
离婚
líhūn
ly hôn
HSK 3
🖌
38
里面
lǐmiàn
bên trong, phía trong
HSK 3
🖌
39
理发
lǐfà
cắt tóc
HSK 3
🖌
40
理解
lǐjiě
hiểu, lý giải
HSK 3
🖌
41
理论
lǐlùn
lý thuyết
HSK 3
🖌
42
理由
lǐyóu
lý do
HSK 3
🖌
43
lực, sức mạnh
HSK 3
🖌
44
力量
lìliàng
sức mạnh, lực lượng
HSK 3
🖌
45
立刻
lìkè
lập tức, ngay lập tức
HSK 3
🖌
46
利用
lìyòng
sử dụng, lợi dụng
HSK 3
🖌
47
lián
liền, liên tiếp; ngay cả
HSK 3
🖌
48
连忙
liánmáng
vội vàng, lập tức
HSK 3
🖌
49
连续
liánxù
liên tục, liên tiếp
HSK 3
🖌
50
连续剧
liánxùjù
phim truyền hình dài tập
HSK 3
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *