Luyện đọc HSK 6: Trẻ em dạy người lớn
Luyện đọc HSK 6 về cách nhìn hồn nhiên của trẻ em, khả năng quan sát và những bài học người lớn có thể nhận được.
A
昨天在公园里,一个孩子认真地把地上的塑料瓶捡进了垃圾桶。
Hôm qua trong công viên, một đứa trẻ nghiêm túc nhặt chai nhựa dưới đất bỏ vào thùng rác.
B
旁边的大人都看见了,却没人先行动,这件小事让我有点惭愧。
Những người lớn bên cạnh đều nhìn thấy nhưng không ai hành động trước, việc nhỏ này khiến tớ hơi xấu hổ.
A
孩子往往没有那么多借口,他们觉得应该做,就马上去做。
Trẻ em thường không có nhiều cái cớ như vậy, chúng thấy nên làm thì làm ngay.
B
成年人经验更多,却也容易被习惯和偏见限制。
Người lớn có nhiều kinh nghiệm hơn nhưng cũng dễ bị thói quen và định kiến hạn chế.
A
我以前总认为教育就是大人告诉孩子什么是对的。
Trước đây tớ luôn nghĩ giáo dục là người lớn nói cho trẻ điều gì đúng.
B
其实孩子也会通过行动提醒我们,什么才是真正重要的。
Thực ra trẻ cũng có thể dùng hành động nhắc chúng ta điều gì mới thật sự quan trọng.
A
不过孩子的想法有时不够现实,不能什么都照着做吧?
Nhưng suy nghĩ của trẻ đôi khi chưa đủ thực tế, không thể việc gì cũng làm theo chứ?
B
当然不能照搬,关键是先理解他们为什么会这样想。
Đương nhiên không thể sao chép, mấu chốt là hiểu trước vì sao chúng nghĩ như vậy.
A
如果我们总用年龄否定他们,就会错过新的角度。
Nếu chúng ta luôn dùng tuổi tác để phủ nhận trẻ, sẽ bỏ lỡ những góc nhìn mới.
B
平等倾听并不意味着放弃判断,而是减少自以为是。
Lắng nghe bình đẳng không có nghĩa từ bỏ phán đoán mà là bớt tự cho mình đúng.
A
也许真正的成长,是成年人仍然愿意承认自己需要学习。
Có lẽ trưởng thành thật sự là người lớn vẫn sẵn sàng thừa nhận mình cần học.
B
孩子给我们的启示,常常就藏在最普通的生活细节里。
Bài học trẻ mang lại thường ẩn trong những chi tiết đời sống bình thường nhất.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
孩子的行动给成年人带来了新的
。
B:
经验有时也会形成固定的
。
A:
教育需要双方认真
。
B:
理解孩子不等于放弃自己的
。
A:
愿意承认不足也是一种
。
Tiếp tục học HSK 6

