Luyện đọc HSK 6: Một giấc ngủ ngon
Luyện đọc HSK 6 về chất lượng giấc ngủ, thói quen buổi tối và cách nhìn toàn diện thay vì chỉ đếm số giờ.
A
我每天睡八个小时,早上还是觉得很累。
Tớ ngủ tám tiếng mỗi ngày nhưng sáng vẫn thấy mệt.
B
睡眠时间够,不代表睡眠质量一定好。
Thời gian ngủ đủ không có nghĩa chất lượng giấc ngủ chắc chắn tốt.
A
我半夜经常醒来,不过很快又能睡着。
Tớ thường tỉnh giữa đêm nhưng nhanh chóng ngủ lại.
B
频繁醒来可能影响深度睡眠,也可能和压力或环境有关。
Tỉnh thường xuyên có thể ảnh hưởng giấc ngủ sâu, cũng có thể liên quan áp lực hoặc môi trường.
A
我睡前习惯看手机,直到眼睛睁不开。
Tớ quen xem điện thoại trước khi ngủ cho đến khi không mở mắt nổi.
B
强光和不断变化的信息都会让大脑保持兴奋。
Ánh sáng mạnh và thông tin thay đổi liên tục đều khiến não duy trì hưng phấn.
A
周末多睡几个小时能补回来吗?
Cuối tuần ngủ thêm vài tiếng có bù lại được không?
B
偶尔有帮助,但长期作息不规律会打乱身体节律。
Thỉnh thoảng có ích, nhưng lịch sinh hoạt không đều lâu dài sẽ làm rối nhịp cơ thể.
A
那我应该先改变哪一件事?
Vậy tớ nên thay đổi điều gì trước?
B
固定起床时间,减少睡前刺激,并观察白天精神是否改善。
Cố định giờ thức dậy, giảm kích thích trước ngủ và theo dõi tinh thần ban ngày có cải thiện không.
A
看来判断睡得好不好,不能只看手表上的数字。
Xem ra đánh giá ngủ có tốt không không thể chỉ nhìn con số trên đồng hồ.
B
对,真正的目标是让身体和大脑得到稳定恢复。
Đúng, mục tiêu thật sự là để cơ thể và não được hồi phục ổn định.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
睡眠时间不能完全代表睡眠
。
B:
频繁醒来会影响深度
。
A:
不规律作息可能打乱身体
。
B:
固定起床时间有助于建立稳定
。
A:
良好睡眠能帮助身体充分
。
Tiếp tục học HSK 6

