Bài đọc HSK 4: Thay đổi thói quen để giữ gìn sức khỏe
Luyện đọc về giấc ngủ, vận động, ăn uống và xây dựng lối sống lành mạnh.
A
以前我总觉得年轻就是健康,所以经常熬夜,也很少运动。
Trước đây tôi luôn nghĩ trẻ là khỏe nên thường thức khuya và ít vận động.
B
后来有一次体检,医生说我的身体虽然没有大问题,但是已经出现了一些不好的信号。
Sau một lần khám sức khỏe, bác sĩ nói tuy chưa có vấn đề lớn nhưng đã xuất hiện vài tín hiệu xấu.
A
从那以后,我开始认真安排每天的生活。
Từ đó tôi bắt đầu nghiêm túc sắp xếp cuộc sống hằng ngày.
B
我规定自己晚上十一点以前睡觉,早上提前半小时起床。
Tôi quy định ngủ trước 11 giờ đêm và dậy sớm hơn nửa tiếng.
A
每周我至少跑步三次,每次三十分钟左右。
Mỗi tuần tôi chạy ít nhất ba lần, mỗi lần khoảng 30 phút.
B
在饮食方面,我减少了油炸食品,多吃蔬菜和水果。
Về ăn uống, tôi giảm đồ chiên và ăn nhiều rau quả hơn.
A
刚开始的时候,我常常觉得麻烦,甚至想放弃。
Lúc đầu tôi thường thấy phiền và thậm chí muốn bỏ cuộc.
B
但是坚持一个月以后,我发现自己白天更有精神,工作效率也提高了。
Nhưng sau khi kiên trì một tháng, tôi thấy ban ngày tỉnh táo hơn và hiệu suất làm việc tăng.
A
健康不是突然得到的,而是许多小习惯长期积累的结果。
Sức khỏe không có được đột ngột mà là kết quả tích lũy lâu dài của nhiều thói quen nhỏ.
B
现在即使工作很忙,我也会给运动和休息留下时间。
Giờ dù công việc bận, tôi vẫn dành thời gian vận động và nghỉ ngơi.
A
我还会定期体检,及时了解自己的身体状况。
Tôi còn khám định kỳ để kịp thời hiểu tình trạng cơ thể.
B
对我来说,照顾好自己也是对家人负责。
Với tôi, chăm sóc tốt bản thân cũng là có trách nhiệm với gia đình.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.
A:
医生在
时发现了一些问题。
B:
他每周
跑步三次。
A:
健康需要长期
。
B:
运动以后工作
提高了。
A:
他会定期了解身体
。
