Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
充电器
chōngdiànqì
bộ sạc pin
HSK 4
🖌
2
充分
chōngfèn
đầy đủ, phù hợp, hoàn toàn
HSK 4
🖌
3
虫子
chóngzi
côn trùng, sâu bọ
HSK 4
🖌
4
chōu
rút, kéo; chọn
HSK 4
🖌
5
抽奖
chōujiǎng
rút thăm trúng thưởng, xổ số, quay số trúng thưởng
HSK 4
🖌
6
抽烟
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
HSK 4
🖌
7
出口
chūkǒu
lối ra; xuất khẩu
HSK 4
🖌
8
出色
chūsè
đáng chú ý, xuất sắc
HSK 4
🖌
9
出售
chūshòu
bán, đưa ra thị trường
HSK 4
🖌
10
出席
chūxí
tham dự, tham gia, có mặt
HSK 4
🖌
11
处于
chǔyú
ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
HSK 4
🖌
12
chǔ
cư trú, ở; xử lý
HSK 4
🖌
13
穿上
chuānshàng
mặc vào (quần áo v.v.)
HSK 4
🖌
14
传统
chuántǒng
truyền thống, tập quán
HSK 4
🖌
15
窗户
chuānghu
cửa sổ
HSK 4
🖌
16
窗台
chuāngtái
bệ cửa sổ, gờ cửa sổ
HSK 4
🖌
17
窗子
chuāngzi
cửa sổ
HSK 4
🖌
18
春季
chūnjì
mùa xuân
HSK 4
🖌
19
chún
thuần khiết, đơn giản, không pha tạp
HSK 4
🖌
20
纯净水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
HSK 4
🖌
21
词汇
cíhuì
từ vựng, danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
HSK 4
🖌
22
này
HSK 4
🖌
23
此外
cǐwài
ngoài ra, thêm vào đó, hơn nữa
HSK 4
🖌
24
thứ yếu, hạng hai
HSK 4
🖌
25
gai, chích, đâm
HSK 4
🖌
26
刺激
cìjī
kích thích, kích động, khó chịu
HSK 4
🖌
27
从此
cóngcǐ
từ bây giờ, kể từ đó, về sau
HSK 4
🖌
28
thô, dày; cẩu thả
HSK 4
🖌
29
粗心
cūxīn
cẩu thả, thiếu suy nghĩ
HSK 4
🖌
30
促进
cùjìn
thúc đẩy, xúc tiến
HSK 4
🖌
31
促使
cùshǐ
thúc đẩy, gây ra, khuyến khích
HSK 4
🖌
32
促销
cùxiāo
khuyến mãi, xúc tiến bán hàng
HSK 4
🖌
33
措施
cuòshī
biện pháp
HSK 4
🖌
34
đánh, gõ; gọi; thực hiện
HSK 4
🖌
35
答案
dá'àn
câu trả lời, giải pháp
HSK 4
🖌
36
打败
dǎbài
đánh bại, chế ngự, đánh thắng
HSK 4
🖌
37
打雷
dǎléi
sấm rền, tiếng sấm
HSK 4
🖌
38
打扫
dǎsǎo
dọn dẹp, quét
HSK 4
🖌
39
打折
dǎzhé
giảm giá
HSK 4
🖌
40
打针
dǎzhēn
tiêm hoặc được tiêm
HSK 4
🖌
41
大巴
dàbā
xe buýt lớn, xe khách
HSK 4
🖌
42
大多
dàduō
phần lớn, nhiều, đa số
HSK 4
🖌
43
大方
dàfang
hào phóng, tự nhiên
HSK 4
🖌
44
大哥
dàgē
anh trai cả, đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi), trưởng nhóm
HSK 4
🖌
45
大规模
dàguīmó
quy mô lớn
HSK 4
🖌
46
大会
dàhuì
đại hội, cuộc họp chung, hội nghị
HSK 4
🖌
47
大姐
dàjiě
chị gái, chị lớn
HSK 4
🖌
48
大楼
dàlóu
toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
HSK 4
🖌
49
大陆
dàlù
lục địa, đất liền
HSK 4
🖌
50
大妈
dàmā
bác gái, thím
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *