1
堵
chặn, làm tắc; nghẹn
HSK 4
HSK 4
🖌
2
堵车
kẹt xe, (giao thông) bị tắc nghẽn
HSK 4
HSK 4
🖌
3
肚子
bụng, dạ dày
HSK 4
HSK 4
🖌
4
度过
trải qua, dành (thời gian)
HSK 4
HSK 4
🖌
5
锻炼
rèn luyện, tập thể dục
HSK 4
HSK 4
🖌
6
对比
đối chiếu, tương phản
HSK 4
HSK 4
🖌
7
对付
xử lý, đối phó, giải quyết
HSK 4
HSK 4
🖌
8
对于
đối với, về
HSK 4
HSK 4
🖌
9
多次
nhiều lần, lặp đi lặp lại
HSK 4
HSK 4
🖌
10
多年
nhiều năm, lâu năm
HSK 4
HSK 4
🖌
11
多样
đa dạng, phong phú
HSK 4
HSK 4
🖌
12
多种
nhiều loại, đa dạng, đa-
HSK 4
HSK 4
🖌
13
恶心
buồn nôn; ghê tởm
HSK 4
HSK 4
🖌
14
儿童
trẻ em
HSK 4
HSK 4
🖌
15
而
và, cũng như, nhưng (không)
HSK 4
HSK 4
🖌
16
而是
mà là
HSK 4
HSK 4
🖌
17
耳机
tai nghe, ống nghe điện thoại
HSK 4
HSK 4
🖌
18
二手
đã qua sử dụng, đồ cũ
HSK 4
HSK 4
🖌
19
发挥
phát huy, thể hiện
HSK 4
HSK 4
🖌
20
发票
hóa đơn, biên nhận, phiếu thu
HSK 4
HSK 4
🖌
21
发烧
bị sốt, có sốt
HSK 4
HSK 4
🖌
22
法
pháp luật; phương pháp
HSK 4
HSK 4
🖌
23
法官
thẩm phán (trong tòa án)
HSK 4
HSK 4
🖌
24
法律
pháp luật
HSK 4
HSK 4
🖌
25
法院
tòa án, pháp đình
HSK 4
HSK 4
🖌
26
翻
lật; dịch
HSK 4
HSK 4
🖌
27
翻译
dịch
HSK 4
HSK 4
🖌
28
烦
phiền, bực; làm phiền
HSK 4
HSK 4
🖌
29
反
ngược, trái; phản lại
HSK 4
HSK 4
🖌
30
反而
ngược lại, thay vào đó
HSK 4
HSK 4
🖌
31
反映
phản chiếu, phản ánh, (nghĩa bóng) báo cáo
HSK 4
HSK 4
🖌
32
方
vuông; phương hướng, phía
HSK 4
HSK 4
🖌
33
方案
kế hoạch, chương trình (hành động, v.v.), đề xuất
HSK 4
HSK 4
🖌
34
方针
chính sách, hướng dẫn
HSK 4
HSK 4
🖌
35
放松
thư giãn, nới lỏng, làm nhẹ
HSK 4
HSK 4
🖌
36
非
không phải, phi-
HSK 4
HSK 4
🖌
37
肥
béo; màu mỡ
HSK 4
HSK 4
🖌
38
分布
phân tán, phân phối, được phân bố (trên một khu vực, v.v.)
HSK 4
HSK 4
🖌
39
分散
phân tán, giải tán, phân phối
HSK 4
HSK 4
🖌
40
分手
chia tay, chia lìa
HSK 4
HSK 4
🖌
41
分为
chia thành (các phần), phân chia
HSK 4
HSK 4
🖌
42
…分之…
mẫu biểu thị phân số: … phần …
HSK 4
HSK 4
🖌
43
纷纷
lần lượt, liên tiếp
HSK 4
HSK 4
🖌
44
奋斗
phấn đấu, đấu tranh
HSK 4
HSK 4
🖌
45
风格
phong cách
HSK 4
HSK 4
🖌
46
风景
phong cảnh, cảnh quan
HSK 4
HSK 4
🖌
47
风俗
phong tục, tập quán
HSK 4
HSK 4
🖌
48
封闭
đóng kín, phong tỏa
HSK 4
HSK 4
🖌
49
否则
nếu không thì
HSK 4
HSK 4
🖌
50
夫妇
vợ chồng, cặp vợ chồng
HSK 4
HSK 4
🖌
×

