Tổng hợp 1071 từ vựng HSK 5 Tiếng Trung

1070 từ vựng HSK5
1
快活
kuàihuo
vui vẻ, phấn khởi
HSK 5
🖌
2
宽度
kuāndù
bề rộng
HSK 5
🖌
3
kuáng
điên, cuồng, dữ dội
HSK 5
🖌
4
kuī
lỗ, bị thiếu hụt, đối xử không công bằng
HSK 5
🖌
5
困扰
kùnrǎo
làm bối rối, quấy rầy, gây phiền phức
HSK 5
🖌
6
bỏ sót, quên; rơi lại
HSK 5
🖌
7
来信
láixìn
thư gửi đến, gửi thư cho chúng tôi
HSK 5
🖌
8
làn
mềm, nhão, thối rữa
HSK 5
🖌
9
朗读
lǎngdú
đọc to lên
HSK 5
🖌
10
浪漫
làngmàn
lãng mạn
HSK 5
🖌
11
劳动
láodòng
lao động, làm việc
HSK 5
🖌
12
quả lê
HSK 5
🖌
13
lễ nghi; quà tặng
HSK 5
🖌
14
礼拜
lǐbài
dự buổi lễ tôn giáo, tuần, Chủ Nhật
HSK 5
🖌
15
礼貌
lǐmào
lịch sự, lễ phép, tác phong
HSK 5
🖌
16
厉害
lìhai
ghê gớm, lợi hại; nghiêm trọng
HSK 5
🖌
17
đứng, lập, đặt ra
HSK 5
🖌
18
立场
lìchǎng
lập trường, quan điểm
HSK 5
🖌
19
利润
lìrùn
lợi nhuận
HSK 5
🖌
20
例外
lìwài
ngoại lệ
HSK 5
🖌
21
连接
liánjiē
liên kết, nối
HSK 5
🖌
22
联络
liánluò
liên lạc, liên hệ, kết nối
HSK 5
🖌
23
联想
liánxiǎng
liên tưởng, tạo kết nối liên tưởng, liên tưởng tinh thần
HSK 5
🖌
24
脸盆
liǎnpén
chậu rửa, chậu để rửa tay và mặt
HSK 5
🖌
25
脸色
liǎnsè
nước da, dáng vẻ
HSK 5
🖌
26
恋爱
liàn'ài
yêu lãng mạn, đang yêu, có mối quan hệ tình cảm
HSK 5
🖌
27
两岸
liǎng'àn
hai bờ, hai phía
HSK 5
🖌
28
邻居
línjū
hàng xóm, sát vách
HSK 5
🖌
29
líng
chuông nhỏ
HSK 5
🖌
30
铃声
língshēng
chuông âm, nhạc chuông, tiếng chuông
HSK 5
🖌
31
领带
lǐngdài
cà vạt
HSK 5
🖌
32
lìng
ra lệnh, chỉ huy, một mệnh lệnh
HSK 5
🖌
33
流动
liúdòng
chảy, lưu thông, đi từ nơi này đến nơi khác
HSK 5
🖌
34
流通
liútōng
lưu thông, phân phối
HSK 5
🖌
35
lòu
rò rỉ, tiết lộ, bỏ sót do nhầm
HSK 5
🖌
36
漏洞
lòudòng
rò rỉ, lỗ hổng, kẽ hở
HSK 5
🖌
37
逻辑
luójí
logic, lô-gic
HSK 5
🖌
38
落实
luòshí
thực tế, có thể thực hiện, thi hành
HSK 5
🖌
39
码头
mǎtóu
bến tàu, bến cảng, cầu tàu
HSK 5
🖌
40
mắng, chửi, rủa
HSK 5
🖌
41
买卖
mǎimai
mua bán, kinh doanh
HSK 5
🖌
42
漫长
màncháng
rất dài, không dứt
HSK 5
🖌
43
漫画
mànhuà
truyện tranh, tranh biếm họa
HSK 5
🖌
44
毛笔
máobǐ
bút lông
HSK 5
🖌
45
矛盾
máodùn
mâu thuẫn
HSK 5
🖌
46
mào
phát ra, toả ra, gửi đi
HSK 5
🖌
47
贸易
màoyì
thương mại
HSK 5
🖌
48
méi
than
HSK 5
🖌
49
煤气
méiqì
khí than, khí đốt
HSK 5
🖌
50
门诊
ménzhěn
khám ngoại trú, phòng khám
HSK 5
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *