1
迷人
quyến rũ, mê hoặc, lôi cuốn
HSK 5
HSK 5
🖌
2
迷信
mê tín
HSK 5
HSK 5
🖌
3
面貌
khuôn mặt, nét mặt, diện mạo
HSK 5
HSK 5
🖌
4
面子
bề mặt ngoài, bên ngoài của cái gì đó, thể diện
HSK 5
HSK 5
🖌
5
秒
giây
HSK 5
HSK 5
🖌
6
敏感
nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
HSK 5
HSK 5
🖌
7
明亮
sáng, rực rỡ, lấp lánh
HSK 5
HSK 5
🖌
8
明明
rõ ràng, không còn nghi ngờ gì, chắc chắn
HSK 5
HSK 5
🖌
9
命令
mệnh lệnh
HSK 5
HSK 5
🖌
10
模范
hình mẫu, tấm gương tốt
HSK 5
HSK 5
🖌
11
模仿
bắt chước, sao chép, mô phỏng
HSK 5
HSK 5
🖌
12
模糊
mơ hồ, không rõ, rõ mờ
HSK 5
HSK 5
🖌
13
模式
chế độ, phương pháp, mô hình
HSK 5
HSK 5
🖌
14
摩擦
ma sát, cọ xát, chà xát
HSK 5
HSK 5
🖌
15
摩托
mô tơ, xe máy
HSK 5
HSK 5
🖌
16
模样
dáng vẻ, bộ dạng
HSK 5
HSK 5
🖌
17
目光
ánh mắt, tầm nhìn
HSK 5
HSK 5
🖌
18
耐心
kiên nhẫn
HSK 5
HSK 5
🖌
19
男性
giới tính nam, nam giới
HSK 5
HSK 5
🖌
20
南北
bắc và nam, từ bắc đến nam
HSK 5
HSK 5
🖌
21
南极
cực nam
HSK 5
HSK 5
🖌
22
难得
hiếm khi, hiếm có, khó tìm
HSK 5
HSK 5
🖌
23
难以
khó
HSK 5
HSK 5
🖌
24
脑子
bộ não, tâm trí
HSK 5
HSK 5
🖌
25
内在
bên trong, nội tại, vốn có
HSK 5
HSK 5
🖌
26
能量
năng lượng, khả năng
HSK 5
HSK 5
🖌
27
年度
năm, hằng năm
HSK 5
HSK 5
🖌
28
年龄
tuổi, độ tuổi
HSK 5
HSK 5
🖌
29
年前
trước cuối năm, vào cuối năm, không lâu trước Tết
HSK 5
HSK 5
🖌
30
牛
bò; giỏi, đỉnh
HSK 5
HSK 5
🖌
31
牛仔裤
quần jean
HSK 5
HSK 5
🖌
32
农产品
nông sản
HSK 5
HSK 5
🖌
33
女性
phụ nữ, giới tính nữ
HSK 5
HSK 5
🖌
34
暖
ấm
HSK 5
HSK 5
🖌
35
偶尔
thỉnh thoảng, một lúc nào đó
HSK 5
HSK 5
🖌
36
偶然
tình cờ, thỉnh thoảng, ngẫu nhiên
HSK 5
HSK 5
🖌
37
偶像
thần tượng
HSK 5
HSK 5
🖌
38
拍摄
chụp, quay
HSK 5
HSK 5
🖌
39
排除
loại bỏ, gỡ bỏ, loại trừ
HSK 5
HSK 5
🖌
40
旁
bên cạnh; bộ phận bên của chữ Hán
HSK 5
HSK 5
🖌
41
陪
đi cùng, bầu bạn, hỗ trợ
HSK 5
HSK 5
🖌
42
赔
bồi thường tổn thất, chịu tổn thất tài chính
HSK 5
HSK 5
🖌
43
赔偿
bồi thường
HSK 5
HSK 5
🖌
44
配备
phân bổ, cung cấp, trang bị
HSK 5
HSK 5
🖌
45
配套
hình thành một bộ hoàn chỉnh, tương thích, phù hợp
HSK 5
HSK 5
🖌
46
喷
phun, xịt
HSK 5
HSK 5
🖌
47
盆
chậu, bồn
HSK 5
HSK 5
🖌
48
披
khoác lên vai, mở, trải ra
HSK 5
HSK 5
🖌
49
皮肤
da
HSK 5
HSK 5
🖌
50
皮鞋
giày da
HSK 5
HSK 5
🖌
×

