1
清晨
sáng sớm
HSK 5
HSK 5
🖌
2
清理
dọn dẹp, sắp xếp, xử lý
HSK 5
HSK 5
🖌
3
情节
tình tiết, cốt truyện
HSK 5
HSK 5
🖌
4
情形
hoàn cảnh, tình hình
HSK 5
HSK 5
🖌
5
晴朗
trời nắng và không mây
HSK 5
HSK 5
🖌
6
区域
khu vực, vùng, quận
HSK 5
HSK 5
🖌
7
全都
tất cả, không có ngoại lệ
HSK 5
HSK 5
🖌
8
全世界
toàn thế giới, toàn bộ thế giới
HSK 5
HSK 5
🖌
9
泉
suối, nguồn nước
HSK 5
HSK 5
🖌
10
劝
khuyên, giục, cố gắng thuyết phục
HSK 5
HSK 5
🖌
11
缺乏
thiếu, không đủ
HSK 5
HSK 5
🖌
12
确立
thiết lập, thiết định
HSK 5
HSK 5
🖌
13
群体
cộng đồng, thuộc địa
HSK 5
HSK 5
🖌
14
群众
quần chúng, đám đông
HSK 5
HSK 5
🖌
15
染
nhuộm, mắc, nhiễm
HSK 5
HSK 5
🖌
16
绕
quấn, cuộn; đi vòng
HSK 5
HSK 5
🖌
17
热量
nhiệt lượng, calo
HSK 5
HSK 5
🖌
18
热门
phổ biến, hot, thịnh hành
HSK 5
HSK 5
🖌
19
人间
nhân gian, thế gian
HSK 5
HSK 5
🖌
20
人力
nhân lực, sức lao động
HSK 5
HSK 5
🖌
21
人士
người, nhân vật
HSK 5
HSK 5
🖌
22
人物
người, nhân vật
HSK 5
HSK 5
🖌
23
忍
chịu đựng, nhẫn nhịn, tha thứ
HSK 5
HSK 5
🖌
24
忍不住
không thể chịu được, không nhịn được
HSK 5
HSK 5
🖌
25
忍受
chịu đựng, nhẫn nhịn
HSK 5
HSK 5
🖌
26
认
nhận ra, biết, thừa nhận
HSK 5
HSK 5
🖌
27
认定
cho rằng, xác định
HSK 5
HSK 5
🖌
28
扔
ném, vứt đi
HSK 5
HSK 5
🖌
29
仍旧
vẫn, duy trì
HSK 5
HSK 5
🖌
30
如此
như thế, như vậy, như là
HSK 5
HSK 5
🖌
31
如同
giống như
HSK 5
HSK 5
🖌
32
如下
như sau
HSK 5
HSK 5
🖌
33
入门
cửa vào, bước vào cửa, nhập môn
HSK 5
HSK 5
🖌
34
软
mềm, dẻo
HSK 5
HSK 5
🖌
35
软件
phần mềm
HSK 5
HSK 5
🖌
36
洒
rắc, xịt, đổ
HSK 5
HSK 5
🖌
37
散
rải rác, lỏng, rơi ra
HSK 5
HSK 5
🖌
38
散文
văn xuôi, bài luận
HSK 5
HSK 5
🖌
39
杀
giết, sát hại, sát nhân
HSK 5
HSK 5
🖌
40
杀毒
diệt virus, khử độc
HSK 5
HSK 5
🖌
41
沙漠
sa mạc
HSK 5
HSK 5
🖌
42
傻
ngu ngốc
HSK 5
HSK 5
🖌
43
山区
vùng núi
HSK 5
HSK 5
🖌
44
扇
quạt, tát vào mặt ai đó
HSK 5
HSK 5
🖌
45
扇
quạt, phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó
HSK 5
HSK 5
🖌
46
扇子
cái quạt
HSK 5
HSK 5
🖌
47
商标
nhãn hiệu, thương hiệu
HSK 5
HSK 5
🖌
48
上级
cấp trên, cấp cao
HSK 5
HSK 5
🖌
49
上下
lên xuống, trên dưới, già trẻ
HSK 5
HSK 5
🖌
50
上涨
tăng lên, tăng giá
HSK 5
HSK 5
🖌
×

