Tổng hợp 1071 từ vựng HSK 5 Tiếng Trung

1070 từ vựng HSK5
1
不顾
bùgù
bất chấp, không quan tâm
HSK 5
🖌
2
不利
bùlì
không thuận lợi, bất lợi, có hại
HSK 5
🖌
3
不耐烦
bùnàifán
mất kiên nhẫn, mất bình tĩnh
HSK 5
🖌
4
不幸
bùxìng
bất hạnh, nghịch cảnh, không may
HSK 5
🖌
5
不易
bùyì
không dễ, khó khăn
HSK 5
🖌
6
补偿
bǔcháng
bồi thường, bù đắp
HSK 5
🖌
7
补贴
bǔtiē
trợ cấp, phụ cấp, bổ sung
HSK 5
🖌
8
不曾
bùcéng
chưa từng, chưa bao giờ
HSK 5
🖌
9
不得了
bùdéliǎo
nghiêm trọng; vô cùng, ghê gớm
HSK 5
🖌
10
不敢当
bùgǎndāng
không dám nhận lời khen; quá khen
HSK 5
🖌
11
不良
bùliáng
xấu, có hại, không lành mạnh
HSK 5
🖌
12
不免
bùmiǎn
không thể tránh khỏi
HSK 5
🖌
13
不能不
bùnéngbù
phải, không thể không
HSK 5
🖌
14
不时
bùshí
lúc này lúc khác, thỉnh thoảng, đôi khi
HSK 5
🖌
15
不停
bùtíng
không ngừng
HSK 5
🖌
16
不许
bùxǔ
không cho phép, không được, không thể
HSK 5
🖌
17
不止
bùzhǐ
không ngừng, không dứt, nhiều hơn
HSK 5
🖌
18
不足
bùzú
không đủ, thiếu, không đạt
HSK 5
🖌
19
部位
bùwèi
bộ phận, vị trí
HSK 5
🖌
20
cāi
đoán
HSK 5
🖌
21
猜测
cāicè
đoán
HSK 5
🖌
22
裁判
cáipàn
trọng tài; phán xử
HSK 5
🖌
23
采购
cǎigòu
mua sắm, mua hàng
HSK 5
🖌
24
彩票
cǎipiào
vé số
HSK 5
🖌
25
餐馆
cānguǎn
nhà hàng
HSK 5
🖌
26
餐厅
cāntīng
phòng ăn, sảnh ăn, nhà hàng
HSK 5
🖌
27
餐饮
cānyǐn
đồ ăn và thức uống, dịch vụ ăn uống, bữa ăn
HSK 5
🖌
28
草原
cǎoyuán
đồng cỏ, thảo nguyên
HSK 5
🖌
29
quyển, cuốn (lượng từ)
HSK 5
🖌
30
层次
céngcì
cấp độ, tầng bậc
HSK 5
🖌
31
chā
cái nĩa, cái chĩa, ngạnh
HSK 5
🖌
32
叉子
chāzi
nĩa
HSK 5
🖌
33
差别
chābié
khác biệt, phân biệt, chênh lệch
HSK 5
🖌
34
差距
chājù
chênh lệch, khoảng cách
HSK 5
🖌
35
chā
cắm, vào, đâm
HSK 5
🖌
36
查询
cháxún
kiểm tra, hỏi, tham khảo
HSK 5
🖌
37
差(一)点儿
chà(yī)diǎnr
suýt nữa, gần như
HSK 5
🖌
38
chāi
xé mở, tháo dỡ, xé ra
HSK 5
🖌
39
拆除
chāichú
phá dỡ, phá hủy, tháo dỡ
HSK 5
🖌
40
产业
chǎnyè
ngành công nghiệp, ngành nghề
HSK 5
🖌
41
长度
chángdù
chiều dài
HSK 5
🖌
42
长寿
chángshòu
trường thọ, sống lâu
HSK 5
🖌
43
cháng
ruột
HSK 5
🖌
44
cháng
nếm, thử, trải nghiệm
HSK 5
🖌
45
尝试
chángshì
thử, cố gắng
HSK 5
🖌
46
厂长
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
HSK 5
🖌
47
场面
chǎngmiàn
cảnh, tình huống, dịp
HSK 5
🖌
48
倡导
chàngdǎo
tán thành, khởi xướng, đề xuất
HSK 5
🖌
49
超越
chāoyuè
vượt qua, vượt quá, siêu việt
HSK 5
🖌
50
车主
chēzhǔ
chủ sở hữu xe
HSK 5
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *