1
称
gọi, xưng, gọi là; cân
HSK 5
HSK 5
🖌
2
称号
danh hiệu, tên gọi
HSK 5
HSK 5
🖌
3
成本
chi phí
HSK 5
HSK 5
🖌
4
成交
hoàn thành hợp đồng, đạt được thỏa thuận
HSK 5
HSK 5
🖌
5
成效
hiệu quả, kết quả
HSK 5
HSK 5
🖌
6
成语
thành ngữ
HSK 5
HSK 5
🖌
7
承办
đảm nhận, chấp nhận hợp đồng
HSK 5
HSK 5
🖌
8
城里
trong thành phố, trong thị trấn
HSK 5
HSK 5
🖌
9
乘
đi, ngồi (phương tiện)
HSK 5
HSK 5
🖌
10
乘车
đi xe
HSK 5
HSK 5
🖌
11
乘客
hành khách
HSK 5
HSK 5
🖌
12
乘坐
đi, sử dụng (phương tiện)
HSK 5
HSK 5
🖌
13
吃力
tốn sức, vất vả
HSK 5
HSK 5
🖌
14
池子
ao, bể tắm, sàn nhảy của phòng khiêu vũ
HSK 5
HSK 5
🖌
15
迟
muộn, trễ, chậm
HSK 5
HSK 5
🖌
16
冲动
có sự thôi thúc, bốc đồng, xung động
HSK 5
HSK 5
🖌
17
冲突
xung đột, mâu thuẫn, sự va chạm của các lực đối lập
HSK 5
HSK 5
🖌
18
充足
đầy đủ, thoả đáng, dồi dào
HSK 5
HSK 5
🖌
19
愁
lo lắng về
HSK 5
HSK 5
🖌
20
丑
xấu, xấu xí
HSK 5
HSK 5
🖌
21
臭
hôi, có mùi khó chịu
HSK 5
HSK 5
🖌
22
出版
xuất bản
HSK 5
HSK 5
🖌
23
出差
đi công tác
HSK 5
HSK 5
🖌
24
出汗
đổ mồ hôi, toát mồ hôi
HSK 5
HSK 5
🖌
25
出于
do, bắt nguồn từ
HSK 5
HSK 5
🖌
26
初期
giai đoạn đầu, thời kỳ bắt đầu
HSK 5
HSK 5
🖌
27
除非
trừ khi
HSK 5
HSK 5
🖌
28
除夕
đêm giao thừa âm lịch
HSK 5
HSK 5
🖌
29
厨房
nhà bếp
HSK 5
HSK 5
🖌
30
处罚
xử phạt, trừng phạt
HSK 5
HSK 5
🖌
31
处分
kỷ luật ai đó, trừng phạt, xử lý kỷ luật
HSK 5
HSK 5
🖌
32
处在
ở vào tình trạng, thấy mình ở
HSK 5
HSK 5
🖌
33
传达
truyền đạt, chuyển giao, chuyển tiếp
HSK 5
HSK 5
🖌
34
传递
truyền đạt, chuyển giao
HSK 5
HSK 5
🖌
35
传真
fax, bản sao
HSK 5
HSK 5
🖌
36
窗帘
rèm cửa sổ
HSK 5
HSK 5
🖌
37
闯
lao vào, xông lên, lao tới
HSK 5
HSK 5
🖌
38
创立
thành lập, thiết lập, sáng lập
HSK 5
HSK 5
🖌
39
辞典
từ điển
HSK 5
HSK 5
🖌
40
辞职
từ chức
HSK 5
HSK 5
🖌
41
此后
sau việc này, về sau
HSK 5
HSK 5
🖌
42
此刻
khoảnh khắc này, bây giờ, hiện tại
HSK 5
HSK 5
🖌
43
此时
bây giờ, khoảnh khắc này
HSK 5
HSK 5
🖌
44
聪明
thông minh, lanh lợi, sáng dạ
HSK 5
HSK 5
🖌
45
从而
do đó, qua đó
HSK 5
HSK 5
🖌
46
从中
từ bên trong, từ đó
HSK 5
HSK 5
🖌
47
脆
giòn; yếu, dễ vỡ
HSK 5
HSK 5
🖌
48
存款
gửi tiền, tiền tiết kiệm ngân hàng, khoản tiền gửi ngân hàng
HSK 5
HSK 5
🖌
49
寸
tấc (đơn vị đo chiều dài)
HSK 5
HSK 5
🖌
50
达成
đạt được, hoàn thành
HSK 5
HSK 5
🖌
×

