1
意识
ý thức, nhận thức, biết
HSK 5
HSK 5
🖌
2
意味着
có nghĩa, là, bao hàm
HSK 5
HSK 5
🖌
3
意志
ý chí, nghị lực, sự quyết tâm
HSK 5
HSK 5
🖌
4
因而
do đó, kết quả là, vì thế
HSK 5
HSK 5
🖌
5
饮料
đồ uống, nước giải khát
HSK 5
HSK 5
🖌
6
饮食
ăn uống, đồ ăn và thức uống, chế độ ăn
HSK 5
HSK 5
🖌
7
印刷
in ấn
HSK 5
HSK 5
🖌
8
应
đáp ứng, ứng phó
HSK 5
HSK 5
🖌
9
硬
cứng, rắn, mạnh mẽ
HSK 5
HSK 5
🖌
10
硬件
phần cứng
HSK 5
HSK 5
🖌
11
拥抱
ôm ấp
HSK 5
HSK 5
🖌
12
拥有
có, sở hữu
HSK 5
HSK 5
🖌
13
用不着
không cần, không có ích cho
HSK 5
HSK 5
🖌
14
用户
người dùng, khách hàng, thuê bao
HSK 5
HSK 5
🖌
15
用来
được dùng để
HSK 5
HSK 5
🖌
16
用于
sử dụng trong, sử dụng trên, sử dụng cho
HSK 5
HSK 5
🖌
17
优惠
ưu đãi, điều kiện thuận lợi, giá giảm
HSK 5
HSK 5
🖌
18
优先
có ưu tiên, được ưu tiên
HSK 5
HSK 5
🖌
19
幽默
hài hước
HSK 5
HSK 5
🖌
20
尤其
đặc biệt
HSK 5
HSK 5
🖌
21
由此
bằng cách này, từ đây
HSK 5
HSK 5
🖌
22
犹豫
do dự
HSK 5
HSK 5
🖌
23
游泳池
bể bơi
HSK 5
HSK 5
🖌
24
友谊
tình bạn bè, tình bạn hữu
HSK 5
HSK 5
🖌
25
有毒
độc
HSK 5
HSK 5
🖌
26
有害
có hại, gây hại, tổn hại
HSK 5
HSK 5
🖌
27
有力
mạnh mẽ, có lực, sôi nổi
HSK 5
HSK 5
🖌
28
有利于
có lợi cho, có ích cho
HSK 5
HSK 5
🖌
29
有着
có
HSK 5
HSK 5
🖌
30
羽毛球
cầu lông
HSK 5
HSK 5
🖌
31
羽绒服
trang phục nhồi lông vũ
HSK 5
HSK 5
🖌
32
雨水
nước mưa, lượng mưa
HSK 5
HSK 5
🖌
33
预备
chuẩn bị, sẵn sàng, dự bị
HSK 5
HSK 5
🖌
34
预期
mong đợi, dự đoán
HSK 5
HSK 5
🖌
35
元旦
Tết Dương lịch
HSK 5
HSK 5
🖌
36
园林
vườn, công viên
HSK 5
HSK 5
🖌
37
原理
nguyên lý, lý thuyết
HSK 5
HSK 5
🖌
38
原始
đầu tiên, nguyên thuỷ, sơ khai
HSK 5
HSK 5
🖌
39
原先
ban đầu, nguyên bản, trước đây
HSK 5
HSK 5
🖌
40
原有
gốc, nguyên bản, trước đây
HSK 5
HSK 5
🖌
41
远处
nơi xa
HSK 5
HSK 5
🖌
42
怨
đổ lỗi, oán hận, căm ghét
HSK 5
HSK 5
🖌
43
愿
mong muốn, nguyện
HSK 5
HSK 5
🖌
44
约束
hạn chế, giới hạn, ràng buộc
HSK 5
HSK 5
🖌
45
月饼
bánh trung thu
HSK 5
HSK 5
🖌
46
月球
mặt trăng
HSK 5
HSK 5
🖌
47
阅览室
phòng đọc
HSK 5
HSK 5
🖌
48
运
vận chuyển; vận hành
HSK 5
HSK 5
🖌
49
运行
vận hành, hoạt động
HSK 5
HSK 5
🖌
50
灾
thảm họa, tai họa
HSK 5
HSK 5
🖌
×

