Tổng hợp 1071 từ vựng HSK 5 Tiếng Trung

1070 từ vựng HSK5
1
点燃
diǎnrán
đánh lửa, châm lửa, bốc cháy
HSK 5
🖌
2
电池
diànchí
pin, ắc quy
HSK 5
🖌
3
电饭锅
diànfànguō
nồi cơm điện
HSK 5
🖌
4
电子版
diànzǐbǎn
phiên bản điện tử, phiên bản kỹ thuật số
HSK 5
🖌
5
调动
diàodòng
điều chuyển, điều động, di chuyển nhân sự
HSK 5
🖌
6
diū
mất, để sang một bên, ném
HSK 5
🖌
7
动机
dòngjī
động cơ, động lực
HSK 5
🖌
8
动手
dòngshǒu
bắt đầu, đánh, đấm
HSK 5
🖌
9
动态
dòngtài
động thái, trạng thái thay đổi
HSK 5
🖌
10
动员
dòngyuán
huy động
HSK 5
🖌
11
dòng
đóng băng, cảm thấy rất lạnh, thạch hoặc đông sương
HSK 5
🖌
12
dòng
hang, lỗ
HSK 5
🖌
13
豆制品
dòuzhìpǐn
sản phẩm làm từ đậu, sản phẩm đậu nành
HSK 5
🖌
14
chất độc, đầu độc, độc hại
HSK 5
🖌
15
duī
chất đống, tích tụ, một đống
HSK 5
🖌
16
对立
duìlì
phản đối, đối lập, chống lại
HSK 5
🖌
17
对应
duìyìng
tương ứng với, tương đương với, là đối tác của
HSK 5
🖌
18
dūn
tấn (đơn vị khối lượng)
HSK 5
🖌
19
duǒ
bông hoa, dái tai
HSK 5
🖌
20
duǒ
trốn, tránh né
HSK 5
🖌
21
儿女
érnǚ
con cái
HSK 5
🖌
22
耳朵
ěrduo
tai
HSK 5
🖌
23
二维码
èrwéimǎ
mã vạch 2D, mã ma trận, mã QR
HSK 5
🖌
24
发布
fābù
phát hành, phát biểu, thông báo
HSK 5
🖌
25
发觉
fājué
nhận ra, phát hiện, hiểu ra
HSK 5
🖌
26
发射
fāshè
bắn, phóng, phóng ra
HSK 5
🖌
27
发行
fāxíng
xuất bản, phát hành, phát ra
HSK 5
🖌
28
trừng phạt, phạt tiền
HSK 5
🖌
29
罚款
fákuǎn
phạt tiền, hình phạt, phạt
HSK 5
🖌
30
法规
fǎguī
luật pháp, đạo luật
HSK 5
🖌
31
法制
fǎzhì
hệ thống và thể chế pháp luật
HSK 5
🖌
32
繁荣
fánróng
thịnh vượng, phát đạt
HSK 5
🖌
33
返回
fǎnhuí
trở về, quay lại
HSK 5
🖌
34
防治
fángzhì
phòng và chữa, phòng ngừa và điều trị
HSK 5
🖌
35
放大
fàngdà
phóng to, khuếch đại
HSK 5
🖌
36
放弃
fàngqì
từ bỏ, bỏ rơi, từ chối
HSK 5
🖌
37
分成
fēnchéng
chia thành; chia phần
HSK 5
🖌
38
分解
fēnjiě
phân giải, phân hủy, phá vỡ
HSK 5
🖌
39
分类
fēnlèi
phân loại
HSK 5
🖌
40
分离
fēnlí
tách rời
HSK 5
🖌
41
分析
fēnxī
phân tích
HSK 5
🖌
42
分享
fēnxiǎng
chia sẻ
HSK 5
🖌
43
丰收
fēngshōu
được mùa
HSK 5
🖌
44
风度
fēngdù
phong độ, phong thái
HSK 5
🖌
45
风光
fēngguāng
cảnh, được coi trọng, khá giả
HSK 5
🖌
46
fēng
niêm phong; phong tặng
HSK 5
🖌
47
fēng
điên, khùng, hoang dại
HSK 5
🖌
48
疯狂
fēngkuáng
điên cuồng, cuồng loạn, hoang dại
HSK 5
🖌
49
đỡ bằng tay, giúp ai đó đứng lên, tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
HSK 5
🖌
50
服从
fúcóng
tuân theo, tuân thủ, phục tùng
HSK 5
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *