1
点燃
đánh lửa, châm lửa, bốc cháy
HSK 5
HSK 5
🖌
2
电池
pin, ắc quy
HSK 5
HSK 5
🖌
3
电饭锅
nồi cơm điện
HSK 5
HSK 5
🖌
4
电子版
phiên bản điện tử, phiên bản kỹ thuật số
HSK 5
HSK 5
🖌
5
调动
điều chuyển, điều động, di chuyển nhân sự
HSK 5
HSK 5
🖌
6
丢
mất, để sang một bên, ném
HSK 5
HSK 5
🖌
7
动机
động cơ, động lực
HSK 5
HSK 5
🖌
8
动手
bắt đầu, đánh, đấm
HSK 5
HSK 5
🖌
9
动态
động thái, trạng thái thay đổi
HSK 5
HSK 5
🖌
10
动员
huy động
HSK 5
HSK 5
🖌
11
冻
đóng băng, cảm thấy rất lạnh, thạch hoặc đông sương
HSK 5
HSK 5
🖌
12
洞
hang, lỗ
HSK 5
HSK 5
🖌
13
豆制品
sản phẩm làm từ đậu, sản phẩm đậu nành
HSK 5
HSK 5
🖌
14
毒
chất độc, đầu độc, độc hại
HSK 5
HSK 5
🖌
15
堆
chất đống, tích tụ, một đống
HSK 5
HSK 5
🖌
16
对立
phản đối, đối lập, chống lại
HSK 5
HSK 5
🖌
17
对应
tương ứng với, tương đương với, là đối tác của
HSK 5
HSK 5
🖌
18
吨
tấn (đơn vị khối lượng)
HSK 5
HSK 5
🖌
19
朵
bông hoa, dái tai
HSK 5
HSK 5
🖌
20
躲
trốn, tránh né
HSK 5
HSK 5
🖌
21
儿女
con cái
HSK 5
HSK 5
🖌
22
耳朵
tai
HSK 5
HSK 5
🖌
23
二维码
mã vạch 2D, mã ma trận, mã QR
HSK 5
HSK 5
🖌
24
发布
phát hành, phát biểu, thông báo
HSK 5
HSK 5
🖌
25
发觉
nhận ra, phát hiện, hiểu ra
HSK 5
HSK 5
🖌
26
发射
bắn, phóng, phóng ra
HSK 5
HSK 5
🖌
27
发行
xuất bản, phát hành, phát ra
HSK 5
HSK 5
🖌
28
罚
trừng phạt, phạt tiền
HSK 5
HSK 5
🖌
29
罚款
phạt tiền, hình phạt, phạt
HSK 5
HSK 5
🖌
30
法规
luật pháp, đạo luật
HSK 5
HSK 5
🖌
31
法制
hệ thống và thể chế pháp luật
HSK 5
HSK 5
🖌
32
繁荣
thịnh vượng, phát đạt
HSK 5
HSK 5
🖌
33
返回
trở về, quay lại
HSK 5
HSK 5
🖌
34
防治
phòng và chữa, phòng ngừa và điều trị
HSK 5
HSK 5
🖌
35
放大
phóng to, khuếch đại
HSK 5
HSK 5
🖌
36
放弃
từ bỏ, bỏ rơi, từ chối
HSK 5
HSK 5
🖌
37
分成
chia thành; chia phần
HSK 5
HSK 5
🖌
38
分解
phân giải, phân hủy, phá vỡ
HSK 5
HSK 5
🖌
39
分类
phân loại
HSK 5
HSK 5
🖌
40
分离
tách rời
HSK 5
HSK 5
🖌
41
分析
phân tích
HSK 5
HSK 5
🖌
42
分享
chia sẻ
HSK 5
HSK 5
🖌
43
丰收
được mùa
HSK 5
HSK 5
🖌
44
风度
phong độ, phong thái
HSK 5
HSK 5
🖌
45
风光
cảnh, được coi trọng, khá giả
HSK 5
HSK 5
🖌
46
封
niêm phong; phong tặng
HSK 5
HSK 5
🖌
47
疯
điên, khùng, hoang dại
HSK 5
HSK 5
🖌
48
疯狂
điên cuồng, cuồng loạn, hoang dại
HSK 5
HSK 5
🖌
49
扶
đỡ bằng tay, giúp ai đó đứng lên, tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
HSK 5
HSK 5
🖌
50
服从
tuân theo, tuân thủ, phục tùng
HSK 5
HSK 5
🖌
×

