Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
往后
wǎnghòu
từ bây giờ, trong tương lai, thời gian tới
HSK 6
🖌
2
往来
wǎnglái
giao dịch, liên hệ, đi đi lại lại
HSK 6
🖌
3
往年
wǎngnián
những năm trước
HSK 6
🖌
4
望见
wàngjiàn
nhìn thấy, phát hiện
HSK 6
🖌
5
危机
wēijī
khủng hoảng
HSK 6
🖌
6
威胁
wēixié
đe dọa, uy hiếp
HSK 6
🖌
7
微波炉
wēibōlú
lò vi sóng
HSK 6
🖌
8
维生素
wéishēngsù
vitamin
HSK 6
🖌
9
为此
wèicǐ
vì lý do này, liên quan đến điều này, về mặt này
HSK 6
🖌
10
为何
wèihé
tại sao
HSK 6
🖌
11
文娱
wényú
giải trí văn hóa
HSK 6
🖌
12
卧铺
wòpù
giường nằm, giường ngủ khoang nằm
HSK 6
🖌
13
乌云
wūyún
mây đen
HSK 6
🖌
14
无边
wúbiān
không có ranh giới, không biên giới
HSK 6
🖌
15
无关
wúguān
không liên quan, không có gì liên quan
HSK 6
🖌
16
无效
wúxiào
không hợp lệ, không hiệu quả, uổng công
HSK 6
🖌
17
舞蹈
wǔdǎo
múa, nhảy múa
HSK 6
🖌
18
物品
wùpǐn
hàng hóa
HSK 6
🖌
19
nhầm lỗi, sai lầm, lỡ
HSK 6
🖌
20
西班牙语
Xībānyáyǔ
ngôn ngữ Tây Ban Nha
HSK 6
🖌
21
吸毒
xīdú
sử dụng ma túy
HSK 6
🖌
22
牺牲
xīshēng
hy sinh tính mạng, hy sinh, con vật bị giết để cúng tế
HSK 6
🖌
23
洗衣粉
xǐyīfěn
bột giặt, chất tẩy rửa
HSK 6
🖌
24
戏曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
HSK 6
🖌
25
细胞
xìbāo
tế bào
HSK 6
🖌
26
细菌
xìjūn
vi khuẩn, mầm bệnh
HSK 6
🖌
27
先锋
xiānfēng
tiên phong, người đi đầu
HSK 6
🖌
28
xián
không thích, nghi ngờ, oán hận
HSK 6
🖌
29
显出
xiǎnchū
biểu lộ, trưng bày
HSK 6
🖌
30
xiǎn
nguy hiểm, hiểm trở
HSK 6
🖌
31
线路
xiànlù
dây, mạch, dây điện
HSK 6
🖌
32
陷入
xiànrù
rơi vào, mắc vào, lâm vào
HSK 6
🖌
33
响声
xiǎngshēng
tiếng ồn
HSK 6
🖌
34
想不到
xiǎngbudào
bất ngờ, khó tưởng tượng, không ngờ tới
HSK 6
🖌
35
消耗
xiāohào
tiêu thụ, sử dụng hết, làm cạn kiệt
HSK 6
🖌
36
消灭
xiāomiè
chấm dứt, tiêu diệt, làm cho diệt vong
HSK 6
🖌
37
小费
xiǎofèi
tiền tip, tiền bo
HSK 6
🖌
38
小麦
xiǎomài
lúa mì
HSK 6
🖌
39
小于
xiǎoyú
nhỏ hơn, <
HSK 6
🖌
40
晓得
xiǎode
biết
HSK 6
🖌
41
笑脸
xiàoliǎn
khuôn mặt cười, mặt cười 🙂 ☺
HSK 6
🖌
42
笑容
xiàoróng
nụ cười, vẻ mặt tươi cười
HSK 6
🖌
43
笑声
xiàoshēng
tiếng cười
HSK 6
🖌
44
协会
xiéhuì
một hiệp hội, một hội
HSK 6
🖌
45
协商
xiéshāng
tham vấn, thảo luận, thỏa thuận
HSK 6
🖌
46
协调
xiétiáo
phối hợp, điều hòa, kết hợp
HSK 6
🖌
47
协助
xiézhù
hỗ trợ, giúp đỡ
HSK 6
🖌
48
写字楼
xiězìlóu
tòa nhà văn phòng
HSK 6
🖌
49
写字台
xiězìtái
bàn viết
HSK 6
🖌
50
心灵
xīnlíng
sáng dạ, thông minh, nhanh trí
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *