1
往后
từ bây giờ, trong tương lai, thời gian tới
HSK 6
HSK 6
🖌
2
往来
giao dịch, liên hệ, đi đi lại lại
HSK 6
HSK 6
🖌
3
往年
những năm trước
HSK 6
HSK 6
🖌
4
望见
nhìn thấy, phát hiện
HSK 6
HSK 6
🖌
5
危机
khủng hoảng
HSK 6
HSK 6
🖌
6
威胁
đe dọa, uy hiếp
HSK 6
HSK 6
🖌
7
微波炉
lò vi sóng
HSK 6
HSK 6
🖌
8
维生素
vitamin
HSK 6
HSK 6
🖌
9
为此
vì lý do này, liên quan đến điều này, về mặt này
HSK 6
HSK 6
🖌
10
为何
tại sao
HSK 6
HSK 6
🖌
11
文娱
giải trí văn hóa
HSK 6
HSK 6
🖌
12
卧铺
giường nằm, giường ngủ khoang nằm
HSK 6
HSK 6
🖌
13
乌云
mây đen
HSK 6
HSK 6
🖌
14
无边
không có ranh giới, không biên giới
HSK 6
HSK 6
🖌
15
无关
không liên quan, không có gì liên quan
HSK 6
HSK 6
🖌
16
无效
không hợp lệ, không hiệu quả, uổng công
HSK 6
HSK 6
🖌
17
舞蹈
múa, nhảy múa
HSK 6
HSK 6
🖌
18
物品
hàng hóa
HSK 6
HSK 6
🖌
19
误
nhầm lỗi, sai lầm, lỡ
HSK 6
HSK 6
🖌
20
西班牙语
ngôn ngữ Tây Ban Nha
HSK 6
HSK 6
🖌
21
吸毒
sử dụng ma túy
HSK 6
HSK 6
🖌
22
牺牲
hy sinh tính mạng, hy sinh, con vật bị giết để cúng tế
HSK 6
HSK 6
🖌
23
洗衣粉
bột giặt, chất tẩy rửa
HSK 6
HSK 6
🖌
24
戏曲
hý kịch Trung Quốc
HSK 6
HSK 6
🖌
25
细胞
tế bào
HSK 6
HSK 6
🖌
26
细菌
vi khuẩn, mầm bệnh
HSK 6
HSK 6
🖌
27
先锋
tiên phong, người đi đầu
HSK 6
HSK 6
🖌
28
嫌
không thích, nghi ngờ, oán hận
HSK 6
HSK 6
🖌
29
显出
biểu lộ, trưng bày
HSK 6
HSK 6
🖌
30
险
nguy hiểm, hiểm trở
HSK 6
HSK 6
🖌
31
线路
dây, mạch, dây điện
HSK 6
HSK 6
🖌
32
陷入
rơi vào, mắc vào, lâm vào
HSK 6
HSK 6
🖌
33
响声
tiếng ồn
HSK 6
HSK 6
🖌
34
想不到
bất ngờ, khó tưởng tượng, không ngờ tới
HSK 6
HSK 6
🖌
35
消耗
tiêu thụ, sử dụng hết, làm cạn kiệt
HSK 6
HSK 6
🖌
36
消灭
chấm dứt, tiêu diệt, làm cho diệt vong
HSK 6
HSK 6
🖌
37
小费
tiền tip, tiền bo
HSK 6
HSK 6
🖌
38
小麦
lúa mì
HSK 6
HSK 6
🖌
39
小于
nhỏ hơn, <
HSK 6
HSK 6
🖌
40
晓得
biết
HSK 6
HSK 6
🖌
41
笑脸
khuôn mặt cười, mặt cười 🙂 ☺
HSK 6
HSK 6
🖌
42
笑容
nụ cười, vẻ mặt tươi cười
HSK 6
HSK 6
🖌
43
笑声
tiếng cười
HSK 6
HSK 6
🖌
44
协会
một hiệp hội, một hội
HSK 6
HSK 6
🖌
45
协商
tham vấn, thảo luận, thỏa thuận
HSK 6
HSK 6
🖌
46
协调
phối hợp, điều hòa, kết hợp
HSK 6
HSK 6
🖌
47
协助
hỗ trợ, giúp đỡ
HSK 6
HSK 6
🖌
48
写字楼
tòa nhà văn phòng
HSK 6
HSK 6
🖌
49
写字台
bàn viết
HSK 6
HSK 6
🖌
50
心灵
sáng dạ, thông minh, nhanh trí
HSK 6
HSK 6
🖌
×

