Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
心愿
xīnyuàn
mong ước được ấp ủ, giấc mơ, khao khát
HSK 6
🖌
2
心脏
xīnzàng
tim
HSK 6
🖌
3
心脏病
xīnzàngbìng
bệnh tim
HSK 6
🖌
4
新人
xīnrén
người mới, tài năng mới, cô dâu và chú rể
HSK 6
🖌
5
新兴
xīnxīng
mới nổi, đang phát triển
HSK 6
🖌
6
薪水
xīnshui
lương, tiền công
HSK 6
🖌
7
信仰
xìnyǎng
tin vào, niềm tin vững chắc, tín ngưỡng
HSK 6
🖌
8
信用
xìnyòng
sự đáng tin cậy, tín dụng, tin tưởng và giao nhiệm vụ
HSK 6
🖌
9
兴旺
xīngwàng
thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh
HSK 6
🖌
10
行程
xíngchéng
hành trình, lộ trình du lịch, quãng đường di chuyển
HSK 6
🖌
11
xíng
xuất hiện, trông, hình dạng
HSK 6
🖌
12
xiōng
ác độc, dữ dội, điềm gở
HSK 6
🖌
13
凶手
xiōngshǒu
kẻ sát nhân, hung thủ
HSK 6
🖌
14
修车
xiūchē
sửa xe đạp
HSK 6
🖌
15
袖珍
xiùzhēn
cỡ nhỏ bỏ túi, bỏ túi
HSK 6
🖌
16
xuán
treo hoặc lơ lửng, lo lắng, thông báo công khai
HSK 6
🖌
17
旋转
xuánzhuǎn
xoay, vòng, quay
HSK 6
🖌
18
选拔
xuǎnbá
tuyển chọn người xuất sắc nhất
HSK 6
🖌
19
选举
xuǎnjǔ
bầu cử
HSK 6
🖌
20
学会
xuéhuì
học, thành thạo, viện
HSK 6
🖌
21
学员
xuéyuán
học viên, thành viên của một cơ sở giáo dục
HSK 6
🖌
22
血管
xuèguǎn
tĩnh mạch, động mạch
HSK 6
🖌
23
血液
xuèyè
máu
HSK 6
🖌
24
循环
xúnhuán
tuần hoàn, lưu thông, vòng
HSK 6
🖌
25
压迫
yāpò
áp bức, đàn áp, đè nén
HSK 6
🖌
26
烟花
yānhuā
pháo hoa, gái mại dâm
HSK 6
🖌
27
沿
yán
dọc theo, theo, tiếp tục
HSK 6
🖌
28
沿海
yánhǎi
duyên hải
HSK 6
🖌
29
沿着
yánzhe
đi dọc theo, theo sát
HSK 6
🖌
30
研发
yánfā
nghiên cứu và phát triển
HSK 6
🖌
31
眼看
yǎnkàn
sắp, chứng kiến việc gì xảy ra
HSK 6
🖌
32
演奏
yǎnzòu
biểu diễn nhạc cụ
HSK 6
🖌
33
宴会
yànhuì
yến tiệc, bữa tiệc, tiệc tối
HSK 6
🖌
34
yáng
đại dương, rộng lớn, ngoại quốc
HSK 6
🖌
35
yǎng
ngửa mặt, nhìn lên, ngưỡng mộ
HSK 6
🖌
36
养老
yǎnglǎo
chu cấp cho người cao tuổi, hưởng thụ cuộc sống hưu trí
HSK 6
🖌
37
氧气
yǎngqì
khí oxy
HSK 6
🖌
38
yàng
cách, thứ, diện mạo
HSK 6
🖌
39
药品
yàopǐn
dược phẩm, thuốc
HSK 6
🖌
40
要不然
yàobùrán
nếu không thì, bằng không, hoặc
HSK 6
🖌
41
要好
yàohǎo
có quan hệ tốt, là bạn thân, phấn đấu cải thiện bản thân
HSK 6
🖌
42
要么
yàome
hoặc, một trong hai
HSK 6
🖌
43
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu, thành phần chủ chốt
HSK 6
🖌
44
cánh đồng, trống trải, không gian mở
HSK 6
🖌
45
野生
yěshēng
hoang dã, không thuần hóa
HSK 6
🖌
46
医药
yīyào
chăm sóc y tế và thuốc men, y học
HSK 6
🖌
47
依次
yīcì
theo thứ tự, liên tiếp
HSK 6
🖌
48
依赖
yīlài
phụ thuộc vào, lệ thuộc vào
HSK 6
🖌
49
一次性
yīcìxìng
một lần
HSK 6
🖌
50
一代
yīdài
thế hệ
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *