Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
一道
yīdào
cùng nhau
HSK 6
🖌
2
一贯
yīguàn
nhất quán, luôn luôn, từ đầu đến cuối
HSK 6
🖌
3
一路上
yīlùshang
trên đường đi, cả quãng đường, suốt cả thời gian
HSK 6
🖌
4
仪器
yíqì
dụng cụ, thiết bị
HSK 6
🖌
5
仪式
yíshì
nghi thức
HSK 6
🖌
6
遗憾
yíhàn
hối tiếc, tiếc nuối, lấy làm tiếc rằng
HSK 6
🖌
7
一番
yīfān
một phen, một lần; một lượt
HSK 6
🖌
8
一模一样
yīmú-yīyàng
hoàn tòan giống nhau, bản sao y hệt, cũng đọc là
HSK 6
🖌
9
一齐
yīqí
cùng một lúc, đồng thời
HSK 6
🖌
10
一时
yīshí
một khoảng thời gian, một lúc, trong một thời gian ngắn
HSK 6
🖌
11
一同
yītóng
cùng nhau
HSK 6
🖌
12
一行
yīxíng
đảng, phái đoàn
HSK 6
🖌
13
艺人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn, diễn viên
HSK 6
🖌
14
议题
yìtí
chủ đề thảo luận, đề tài, vấn đề
HSK 6
🖌
15
异常
yìcháng
bất thường, không bình thường, cực kỳ
HSK 6
🖌
16
意想不到
yìxiǎngbùdào
không ngờ, tưởng tượng trước đó không ra
HSK 6
🖌
17
意愿
yìyuàn
nguyện vọng, mong muốn, khát khao
HSK 6
🖌
18
yīn
nguyên nhân, lý do, bởi vì
HSK 6
🖌
19
因素
yīnsù
yếu tố, nhân tố
HSK 6
🖌
20
阴谋
yīnmóu
âm mưu, lập mưu, một kế hoạch bí mật
HSK 6
🖌
21
阴影
yīnyǐng
bóng
HSK 6
🖌
22
音量
yīnliàng
độ lớn, âm lượng
HSK 6
🖌
23
音像
yīnxiàng
âm thanh và hình ảnh, nghe nhìn
HSK 6
🖌
24
隐藏
yǐncáng
che giấu, ẩn nấp, ngụy trang
HSK 6
🖌
25
隐私
yǐnsī
bí mật, việc riêng tư, quyền riêng tư
HSK 6
🖌
26
yìn
in, đánh dấu, khắc
HSK 6
🖌
27
英雄
yīngxióng
anh hùng
HSK 6
🖌
28
迎来
yínglái
chào đón, mở ra
HSK 6
🖌
29
影迷
yǐngmí
người hâm mộ phim, fan điện ảnh
HSK 6
🖌
30
影星
yǐngxīng
ngôi sao điện ảnh
HSK 6
🖌
31
应对
yìngduì
trả lời, đáp lại, xử lý
HSK 6
🖌
32
应急
yìngjí
ứng phó khẩn cấp, đáp ứng tình huống bất ngờ, khẩn cấp
HSK 6
🖌
33
用处
yòngchù
tính hữu ích
HSK 6
🖌
34
用得着
yòngdezháo
có thể dùng, dùng được, có ích
HSK 6
🖌
35
用法
yòngfǎ
cách dùng
HSK 6
🖌
36
用品
yòngpǐn
đồ dùng, sản phẩm, hàng hóa
HSK 6
🖌
37
用心
yòngxīn
động cơ, dự định, chăm chỉ hoặc chú ý
HSK 6
🖌
38
优质
yōuzhì
chất lượng cao
HSK 6
🖌
39
游人
yóurén
khách du lịch
HSK 6
🖌
40
游玩
yóuwán
giải trí, đi chơi, ngắm cảnh
HSK 6
🖌
41
游戏机
yóuxìjī
máy chơi game, máy console
HSK 6
🖌
42
游行
yóuxíng
diễu hành, biểu tình, cuộc tuần hành
HSK 6
🖌
43
有关
yǒuguān
có liên quan đến, có quan hệ đến, về việc
HSK 6
🖌
44
有没有
yǒuméiyǒu
có hay không; đã... chưa
HSK 6
🖌
45
有事
yǒushì
bận việc gì đó, có điều gì đó trong lòng, có vấn đề gì đó
HSK 6
🖌
46
ở, tại, trên
HSK 6
🖌
47
娱乐
yúlè
giải trí, tiêu khiển, giải khuây
HSK 6
🖌
48
愉快
yúkuài
vui tươi, một cách vui vẻ, vui thích
HSK 6
🖌
49
và, đưa cho, cùng với
HSK 6
🖌
50
宇航员
yǔhángyuán
phi hành gia
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *