1
雨衣
áo mưa
HSK 6
HSK 6
🖌
2
预约
đặt chỗ, đặt trước, hẹn trước
HSK 6
HSK 6
🖌
3
元素
yếu tố, thành phần; nguyên tố hóa học
HSK 6
HSK 6
🖌
4
园
vườn, khuôn viên, công viên
HSK 6
HSK 6
🖌
5
园地
khu vườn
HSK 6
HSK 6
🖌
6
原
trước đây, nguyên bản, chính
HSK 6
HSK 6
🖌
7
原告
nguyên đơn, người khiếu nại
HSK 6
HSK 6
🖌
8
原谅
tha lỗi, tha thứ, xóa lỗi
HSK 6
HSK 6
🖌
9
圆珠笔
bút bi
HSK 6
HSK 6
🖌
10
援助
giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ
HSK 6
HSK 6
🖌
11
缘故
lý do, nguyên nhân
HSK 6
HSK 6
🖌
12
远方
xa xôi, một nơi ở xa
HSK 6
HSK 6
🖌
13
远离
xa rời, tránh xa
HSK 6
HSK 6
🖌
14
远远
xa, cách biệt rõ ràng
HSK 6
HSK 6
🖌
15
约定
thoả thuận, kết luận một giao kèo, sắp xếp
HSK 6
HSK 6
🖌
16
乐曲
tác phẩm âm nhạc
HSK 6
HSK 6
🖌
17
晕
mơ hồ, chóng mặt, chóang
HSK 6
HSK 6
🖌
18
允许
cho phép, đồng ý
HSK 6
HSK 6
🖌
19
运作
vận hành, hoạt động
HSK 6
HSK 6
🖌
20
晕车
bị say xe
HSK 6
HSK 6
🖌
21
杂
hỗn hợp, đa dạng, nhiều loại
HSK 6
HSK 6
🖌
22
再生
tái sinh, tái tạo, trở thành một người giống
HSK 6
HSK 6
🖌
23
再说
nói lại, hoãn thảo luận đến sau, hơn nữa
HSK 6
HSK 6
🖌
24
遭到
bị, chịu
HSK 6
HSK 6
🖌
25
遭受
chịu
HSK 6
HSK 6
🖌
26
遭遇
gặp phải, gặp gỡ, trải nghiệm
HSK 6
HSK 6
🖌
27
早晚
sáng và tối, một lúc nào đó trong tương lai, một ngày nào đó
HSK 6
HSK 6
🖌
28
增进
thúc đẩy, tăng cường, thúc tiến
HSK 6
HSK 6
🖌
29
增值
tăng giá trị, tăng lên về giá trị, giá trị gia tăng
HSK 6
HSK 6
🖌
30
扎
chích, đâm hoặc chọc, cốc hoặc bình dùng để rót bia
HSK 6
HSK 6
🖌
31
扎实
mạnh mẽ, chắc chắn, vững vàng
HSK 6
HSK 6
🖌
32
炸
nổ, đánh bom, chạy toán loạn
HSK 6
HSK 6
🖌
33
炸弹
bom, quả bom
HSK 6
HSK 6
🖌
34
炸药
chất nổ
HSK 6
HSK 6
🖌
35
债
nợ
HSK 6
HSK 6
🖌
36
占据
chiếm đóng, nắm giữ
HSK 6
HSK 6
🖌
37
战场
chiến trường
HSK 6
HSK 6
🖌
38
战略
chiến lược
HSK 6
HSK 6
🖌
39
战术
chiến thuật
HSK 6
HSK 6
🖌
40
战友
đồng đội, đồng chí trong chiến đấu
HSK 6
HSK 6
🖌
41
站台
sân ga; công khai ủng hộ
HSK 6
HSK 6
🖌
42
章
chương, phần, điều
HSK 6
HSK 6
🖌
43
秘书长
tổng thư ký
HSK 6
HSK 6
🖌
44
掌声
tràng vỗ tay
HSK 6
HSK 6
🖌
45
账
tài khoản, hóa đơn, nợ
HSK 6
HSK 6
🖌
46
账户
tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến
HSK 6
HSK 6
🖌
47
涨
sưng, phồng
HSK 6
HSK 6
🖌
48
障碍
rào cản, chướng ngại, sự cản trở
HSK 6
HSK 6
🖌
49
招
tuyển dụng, khiêu khích, vẫy
HSK 6
HSK 6
🖌
50
招聘
mời ứng tuyển vào công việc, tuyển dụng
HSK 6
HSK 6
🖌
×

