1
照样
như trước, như thường lệ, theo cách tương tự
HSK 6
HSK 6
🖌
2
照耀
chiếu sáng, soi rọi
HSK 6
HSK 6
🖌
3
哲学
triết học
HSK 6
HSK 6
🖌
4
这就是说
nói cách khác, tức là
HSK 6
HSK 6
🖌
5
镇
đè xuống, làm dịu, chinh phục
HSK 6
HSK 6
🖌
6
争夺
tranh giành, đua tranh, giành giật
HSK 6
HSK 6
🖌
7
整顿
sắp xếp lại, tái tổ chức, củng cố
HSK 6
HSK 6
🖌
8
整治
đưa vào kiểm soát, điều chỉnh, khôi phục tình trạng tốt
HSK 6
HSK 6
🖌
9
正当
trung thực, hợp lý, công bằng
HSK 6
HSK 6
🖌
10
政策
chính sách
HSK 6
HSK 6
🖌
11
政党
đảng chính trị
HSK 6
HSK 6
🖌
12
政权
chế độ, quyền lực chính trị
HSK 6
HSK 6
🖌
13
症状
triệu chứng
HSK 6
HSK 6
🖌
14
之类
vân vân, tương tự
HSK 6
HSK 6
🖌
15
支撑
chống đỡ, hỗ trợ, chống lên
HSK 6
HSK 6
🖌
16
支援
hỗ trợ, viện trợ, ủng hộ
HSK 6
HSK 6
🖌
17
枝
cành, nhánh; lượng từ cho vật dài nhỏ
HSK 6
HSK 6
🖌
18
知名
nổi tiếng, nổi danh
HSK 6
HSK 6
🖌
19
织
dệt
HSK 6
HSK 6
🖌
20
直升机
máy bay trực thăng
HSK 6
HSK 6
🖌
21
职责
nhiệm vụ, trách nhiệm, nghĩa vụ
HSK 6
HSK 6
🖌
22
止
dừng, cấm, cho đến
HSK 6
HSK 6
🖌
23
只得
không có cách nào khác ngoài, đành phải
HSK 6
HSK 6
🖌
24
只顾
chỉ mải mê, tập trung, chỉ chăm chăm vào một khía cạnh
HSK 6
HSK 6
🖌
25
只管
chỉ chăm chú vào một việc, chỉ, đơn giản
HSK 6
HSK 6
🖌
26
指定
chỉ định, phân công, chỉ rõ và chắc chắn
HSK 6
HSK 6
🖌
27
指数
chỉ số; số mũ
HSK 6
HSK 6
🖌
28
指头
ngón tay, ngón chân
HSK 6
HSK 6
🖌
29
指着
chỉ vào, trỏ vào
HSK 6
HSK 6
🖌
30
至于
còn về, đối với, đi xa đến mức
HSK 6
HSK 6
🖌
31
治病
chữa bệnh
HSK 6
HSK 6
🖌
32
智慧
trí tuệ, thông minh
HSK 6
HSK 6
🖌
33
中等
trung bình
HSK 6
HSK 6
🖌
34
中华
trung Hoa
HSK 6
HSK 6
🖌
35
中期
giữa, trung hạn
HSK 6
HSK 6
🖌
36
中外
trung-Ngoại, Trung Quốc-nước ngoài, trong và ngoài nước
HSK 6
HSK 6
🖌
37
忠心
thiện chí, tận tâm, trung thành
HSK 6
HSK 6
🖌
38
钟头
giờ
HSK 6
HSK 6
🖌
39
肿
bị sưng, phồng
HSK 6
HSK 6
🖌
40
种种
tất cả các loại
HSK 6
HSK 6
🖌
41
粥
cháo
HSK 6
HSK 6
🖌
42
珠宝
ngọc trai, đá quý
HSK 6
HSK 6
🖌
43
诸位
mọi người, Quý ông và Quý bà, Các ngài
HSK 6
HSK 6
🖌
44
主持人
người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
HSK 6
HSK 6
🖌
45
主角
vai chính, vai trò lãnh đạo, nhân vật chính
HSK 6
HSK 6
🖌
46
主流
dòng chính, điểm cốt lõi, quan điểm chính của một vấn đề
HSK 6
HSK 6
🖌
47
煮
nấu, luộc
HSK 6
HSK 6
🖌
48
住宅
nơi ở, ngôi nhà, chỗ ở
HSK 6
HSK 6
🖌
49
驻
dừng, lưu lại, đóng quân
HSK 6
HSK 6
🖌
50
柱子
cột
HSK 6
HSK 6
🖌
×

