1
当天
cùng ngày
HSK 6
HSK 6
🖌
2
当作
coi như
HSK 6
HSK 6
🖌
3
档
hồ sơ, tệp; cấp, hạng
HSK 6
HSK 6
🖌
4
档案
hồ sơ, ghi chép, lưu trữ
HSK 6
HSK 6
🖌
5
岛
đảo
HSK 6
HSK 6
🖌
6
到期
đến hạn, hết hạn, đáo hạn
HSK 6
HSK 6
🖌
7
盗版
lậu, phi pháp
HSK 6
HSK 6
🖌
8
道教
đạo giáo, Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc
HSK 6
HSK 6
🖌
9
道歉
xin lỗi
HSK 6
HSK 6
🖌
10
低头
cúi đầu, nhượng bộ, chịu thua
HSK 6
HSK 6
🖌
11
低温
nhiệt độ thấp
HSK 6
HSK 6
🖌
12
滴
một giọt, nhỏ giọt
HSK 6
HSK 6
🖌
13
抵达
đến, đạt tới
HSK 6
HSK 6
🖌
14
抵抗
kháng cự, phản kháng
HSK 6
HSK 6
🖌
15
地板
sàn nhà
HSK 6
HSK 6
🖌
16
地名
tên địa danh
HSK 6
HSK 6
🖌
17
地下室
tầng hầm, hầm chứa
HSK 6
HSK 6
🖌
18
电车
xe điện bánh hơi
HSK 6
HSK 6
🖌
19
电动
chạy bằng điện, dùng điện
HSK 6
HSK 6
🖌
20
电力
năng lượng điện
HSK 6
HSK 6
🖌
21
电器
thiết bị điện, dụng cụ điện
HSK 6
HSK 6
🖌
22
吊
treo, nhấc; thương tiếc, chia buồn
HSK 6
HSK 6
🖌
23
调研
điều tra và nghiên cứu
HSK 6
HSK 6
🖌
24
跌
ngã, té, vấp
HSK 6
HSK 6
🖌
25
定价
định giá
HSK 6
HSK 6
🖌
26
定时
ấn định thời gian, thời gian cố định, hẹn giờ
HSK 6
HSK 6
🖌
27
定位
định hướng, định vị, phân loại
HSK 6
HSK 6
🖌
28
动画
hoạt hình
HSK 6
HSK 6
🖌
29
斗争
một cuộc đấu tranh, chiến đấu, trận chiến
HSK 6
HSK 6
🖌
30
都市
thành phố, đô thị
HSK 6
HSK 6
🖌
31
毒品
ma túy, ma dược, chất độc
HSK 6
HSK 6
🖌
32
赌
cá cược, đánh bạc
HSK 6
HSK 6
🖌
33
赌博
đánh bạc
HSK 6
HSK 6
🖌
34
渡
băng qua, đi qua, chèo đò
HSK 6
HSK 6
🖌
35
端
cuối, cực, mục
HSK 6
HSK 6
🖌
36
端午节
lễ hội Thuyền Rồng
HSK 6
HSK 6
🖌
37
短片
phim ngắn, đoạn video
HSK 6
HSK 6
🖌
38
队伍
hàng ngũ, quân đội, dòng
HSK 6
HSK 6
🖌
39
对抗
chống cự, kháng cự, đối đầu
HSK 6
HSK 6
🖌
40
对外
bên ngoài, nước ngoài
HSK 6
HSK 6
🖌
41
蹲
ngồi xổm, ngồi chồm hỗm, lưu lại
HSK 6
HSK 6
🖌
42
多半
phần lớn, phần nhiều, có khả năng nhất
HSK 6
HSK 6
🖌
43
多方面
nhiều mặt, về nhiều phương diện
HSK 6
HSK 6
🖌
44
多媒体
đa phương tiện
HSK 6
HSK 6
🖌
45
夺
chiếm, đoạt lấy cưỡng chế, tranh giành
HSK 6
HSK 6
🖌
46
夺取
chiếm lấy, đoạt được, giành quyền kiểm soát
HSK 6
HSK 6
🖌
47
恩人
ân nhân, một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
HSK 6
HSK 6
🖌
48
儿科
khoa nhi
HSK 6
HSK 6
🖌
49
发病
phát sinh, bị bệnh, đổ bệnh
HSK 6
HSK 6
🖌
50
发电
phát điện, gửi điện tín
HSK 6
HSK 6
🖌
×

