1
ài
yêu, thích
HSK 1
🖌
2
爱好
àihào
sở thích
HSK 1
🖌
3
số tám
HSK 1
🖌
4
爸爸
bàba
bố, ba
HSK 1
🖌
5
ba
nhé, đi, nào (trợ từ ngữ khí)
HSK 1
🖌
6
bái
màu trắng
HSK 1
🖌
7
白天
báitiān
ban ngày
HSK 1
🖌
8
bǎi
một trăm
HSK 1
🖌
9
bān
lớp học
HSK 1
🖌
10
bàn
một nửa
HSK 1
🖌
11
半年
bànnián
nửa năm
HSK 1
🖌
12
半天
bàntiān
nửa ngày
HSK 1
🖌
13
bāng
giúp
HSK 1
🖌
14
帮忙
bāngmáng
giúp đỡ
HSK 1
🖌
15
bāo
túi, gói, bao
HSK 1
🖌
16
包子
bāozi
bánh bao
HSK 1
🖌
17
bēi
cốc, ly; lượng từ cho đồ uống
HSK 1
🖌
18
杯子
bēizi
cái cốc
HSK 1
🖌
19
běi
phía bắc
HSK 1
🖌
20
北边
běibiān
phía bắc
HSK 1
🖌
21
北京
běijīng
Bắc Kinh
HSK 1
🖌
22
běn
quyển (lượng từ sách)
HSK 1
🖌
23
本子
běnzi
vở, sổ
HSK 1
🖌
24
so với
HSK 1
🖌
25
bié
đừng
HSK 1
🖌
26
别的
biéde
khác
HSK 1
🖌
27
别人
biérén
người khác
HSK 1
🖌
28
bìng
bệnh, ốm
HSK 1
🖌
29
病人
bìngrén
bệnh nhân
HSK 1
🖌
30
不大
búdà
không lớn, không lắm
HSK 1
🖌
31
不对
búduì
không đúng, sai
HSK 1
🖌
32
不客气
búkèqì
không có gì, đừng khách sáo
HSK 1
🖌
33
不用
búyòng
không cần
HSK 1
🖌
34
không
HSK 1
🖌
35
cài
món ăn, rau
HSK 1
🖌
36
chá
trà
HSK 1
🖌
37
chà
kém, tệ; chênh lệch
HSK 1
🖌
38
cháng
thường
HSK 1
🖌
39
常常
chángcháng
thường xuyên
HSK 1
🖌
40
chàng
hát
HSK 1
🖌
41
唱歌
chànggē
hát
HSK 1
🖌
42
chē
xe
HSK 1
🖌
43
车票
chēpiào
vé xe
HSK 1
🖌
44
车上
chēshàng
trên xe
HSK 1
🖌
45
车站
chēzhàn
nhà ga, bến xe
HSK 1
🖌
46
chī
ăn
HSK 1
🖌
47
吃饭
chīfàn
ăn cơm, dùng bữa
HSK 1
🖌
48
chū
ra, xuất hiện
HSK 1
🖌
49
出来
chūlái
đi ra, xuất hiện
HSK 1
🖌
50
出去
chūqù
đi ra ngoài
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *