Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

1
房间
fángjiān
căn phòng
HSK 1
🖌
2
房子
fángzi
nhà, căn nhà
HSK 1
🖌
3
fàng
đặt, thả
HSK 1
🖌
4
放假
fàngjià
nghỉ lễ, nghỉ phép
HSK 1
🖌
5
放学
fàngxué
tan học
HSK 1
🖌
6
fēi
bay
HSK 1
🖌
7
飞机
fēijī
máy bay
HSK 1
🖌
8
非常
fēicháng
vô cùng, rất
HSK 1
🖌
9
fēn
phút, chia
HSK 1
🖌
10
fēng
gió
HSK 1
🖌
11
gān
khô
HSK 1
🖌
12
干净
gānjìng
sạch sẽ
HSK 1
🖌
13
gàn
làm
HSK 1
🖌
14
干什么
gànshénme
làm gì
HSK 1
🖌
15
gāo
cao
HSK 1
🖌
16
高兴
gāoxìng
vui vẻ
HSK 1
🖌
17
告诉
gàosu
nói cho biết
HSK 1
🖌
18
哥哥
gēge
anh trai
HSK 1
🖌
19
bài hát
HSK 1
🖌
20
cái, chiếc (lượng từ)
HSK 1
🖌
21
gěi
cho, đưa
HSK 1
🖌
22
gēn
với, cùng
HSK 1
🖌
23
工人
gōngrén
công nhân
HSK 1
🖌
24
工作
gōngzuò
làm việc, công việc
HSK 1
🖌
25
guān
đóng, liên quan
HSK 1
🖌
26
关上
guānshàng
đóng lại, tắt
HSK 1
🖌
27
guì
đắt
HSK 1
🖌
28
guó
nước, quốc gia
HSK 1
🖌
29
国家
guójiā
quốc gia
HSK 1
🖌
30
国外
guówài
nước ngoài
HSK 1
🖌
31
guò
qua, đã từng
HSK 1
🖌
32
hái
vẫn, còn
HSK 1
🖌
33
还是
háishi
hay là, vẫn
HSK 1
🖌
34
还有
háiyǒu
còn có, ngoài ra
HSK 1
🖌
35
孩子
háizi
đứa trẻ
HSK 1
🖌
36
汉语
hànyǔ
tiếng Trung
HSK 1
🖌
37
汉字
hànzì
chữ Hán
HSK 1
🖌
38
hǎo
tốt
HSK 1
🖌
39
好吃
hǎochī
ngon
HSK 1
🖌
40
好看
hǎokàn
đẹp, dễ nhìn
HSK 1
🖌
41
好听
hǎotīng
hay, dễ nghe
HSK 1
🖌
42
好玩儿
hǎowánr
vui, thú vị
HSK 1
🖌
43
hào
ngày, số
HSK 1
🖌
44
uống
HSK 1
🖌
45

HSK 1
🖌
46
hěn
rất
HSK 1
🖌
47
hòu
sau, phía sau
HSK 1
🖌
48
后边
hòubiān
phía sau
HSK 1
🖌
49
后天
hòutiān
ngày kia
HSK 1
🖌
50
huā
hoa, tiêu tiền
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *