1
穿
mặc, đi (quần áo)
HSK 1
HSK 1
🖌
2
床
giường
HSK 1
HSK 1
🖌
3
次
lần
HSK 1
HSK 1
🖌
4
从
từ
HSK 1
HSK 1
🖌
5
错
sai
HSK 1
HSK 1
🖌
6
打
đánh, gọi
HSK 1
HSK 1
🖌
7
打车
bắt taxi, đi taxi
HSK 1
HSK 1
🖌
8
打电话
gọi điện thoại
HSK 1
HSK 1
🖌
9
打开
mở, bật
HSK 1
HSK 1
🖌
10
打球
chơi bóng
HSK 1
HSK 1
🖌
11
大
to, lớn
HSK 1
HSK 1
🖌
12
大学
đại học
HSK 1
HSK 1
🖌
13
大学生
sinh viên đại học
HSK 1
HSK 1
🖌
14
到
đến, tới
HSK 1
HSK 1
🖌
15
得到
nhận được, đạt được
HSK 1
HSK 1
🖌
16
地
một cách (trợ từ)
HSK 1
HSK 1
🖌
17
的
của (trợ từ)
HSK 1
HSK 1
🖌
18
等
đợi
HSK 1
HSK 1
🖌
19
地
đất, mặt đất
HSK 1
HSK 1
🖌
20
地点
địa điểm
HSK 1
HSK 1
🖌
21
地方
địa phương, nơi
HSK 1
HSK 1
🖌
22
地上
trên mặt đất
HSK 1
HSK 1
🖌
23
地图
bản đồ
HSK 1
HSK 1
🖌
24
弟弟
em trai
HSK 1
HSK 1
🖌
25
第
thứ (tiền tố chỉ số thứ tự)
HSK 1
HSK 1
🖌
26
点
giờ, điểm
HSK 1
HSK 1
🖌
27
电
điện
HSK 1
HSK 1
🖌
28
电话
điện thoại
HSK 1
HSK 1
🖌
29
电脑
máy tính
HSK 1
HSK 1
🖌
30
电视
tivi
HSK 1
HSK 1
🖌
31
电视机
tivi, máy thu hình
HSK 1
HSK 1
🖌
32
电影
phim
HSK 1
HSK 1
🖌
33
电影院
rạp chiếu phim
HSK 1
HSK 1
🖌
34
东
phía đông
HSK 1
HSK 1
🖌
35
东边
phía đông
HSK 1
HSK 1
🖌
36
东西
đồ vật, thứ
HSK 1
HSK 1
🖌
37
动
động, di chuyển
HSK 1
HSK 1
🖌
38
动作
động tác, hành động
HSK 1
HSK 1
🖌
39
都
đều, tất cả
HSK 1
HSK 1
🖌
40
读
đọc
HSK 1
HSK 1
🖌
41
读书
đọc sách, học
HSK 1
HSK 1
🖌
42
对
đúng
HSK 1
HSK 1
🖌
43
对不起
xin lỗi
HSK 1
HSK 1
🖌
44
多
nhiều
HSK 1
HSK 1
🖌
45
多少
bao nhiêu
HSK 1
HSK 1
🖌
46
饿
đói
HSK 1
HSK 1
🖌
47
儿子
con trai
HSK 1
HSK 1
🖌
48
二
số hai
HSK 1
HSK 1
🖌
49
饭
cơm, bữa ăn
HSK 1
HSK 1
🖌
50
饭店
nhà hàng
HSK 1
HSK 1
🖌
×
