1
远
xa
HSK 1
HSK 1
🖌
2
月
tháng, mặt trăng
HSK 1
HSK 1
🖌
3
再
lại, nữa
HSK 1
HSK 1
🖌
4
再见
tạm biệt
HSK 1
HSK 1
🖌
5
在
ở, tại, đang
HSK 1
HSK 1
🖌
6
在家
ở nhà
HSK 1
HSK 1
🖌
7
早
sớm
HSK 1
HSK 1
🖌
8
早饭
bữa sáng
HSK 1
HSK 1
🖌
9
早上
buổi sáng
HSK 1
HSK 1
🖌
10
怎么
như thế nào
HSK 1
HSK 1
🖌
11
站
đứng, trạm
HSK 1
HSK 1
🖌
12
找
tìm
HSK 1
HSK 1
🖌
13
找到
tìm thấy
HSK 1
HSK 1
🖌
14
这
này, đây
HSK 1
HSK 1
🖌
15
这边
bên này, ở đây
HSK 1
HSK 1
🖌
16
这里
ở đây
HSK 1
HSK 1
🖌
17
这儿
chỗ này
HSK 1
HSK 1
🖌
18
这些
những cái này
HSK 1
HSK 1
🖌
19
着
đang (trợ từ)
HSK 1
HSK 1
🖌
20
真
thật, rất
HSK 1
HSK 1
🖌
21
真的
thật sự
HSK 1
HSK 1
🖌
22
正
đúng, đang đúng lúc
HSK 1
HSK 1
🖌
23
正在
đang
HSK 1
HSK 1
🖌
24
知道
biết
HSK 1
HSK 1
🖌
25
知识
kiến thức
HSK 1
HSK 1
🖌
26
中
giữa, trong
HSK 1
HSK 1
🖌
27
中国
Trung Quốc
HSK 1
HSK 1
🖌
28
中间
ở giữa
HSK 1
HSK 1
🖌
29
中文
tiếng Trung
HSK 1
HSK 1
🖌
30
中午
buổi trưa
HSK 1
HSK 1
🖌
31
中学
trường trung học
HSK 1
HSK 1
🖌
32
中学生
học sinh trung học
HSK 1
HSK 1
🖌
33
重
nặng
HSK 1
HSK 1
🖌
34
重要
quan trọng
HSK 1
HSK 1
🖌
35
住
ở, cư trú
HSK 1
HSK 1
🖌
36
准备
chuẩn bị
HSK 1
HSK 1
🖌
37
桌子
cái bàn
HSK 1
HSK 1
🖌
38
字
chữ
HSK 1
HSK 1
🖌
39
子
hậu tố danh từ
HSK 1
HSK 1
🖌
40
走
đi bộ, đi
HSK 1
HSK 1
🖌
41
走路
đi bộ
HSK 1
HSK 1
🖌
42
最
nhất
HSK 1
HSK 1
🖌
43
最好
tốt nhất
HSK 1
HSK 1
🖌
44
最后
cuối cùng
HSK 1
HSK 1
🖌
45
昨天
hôm qua
HSK 1
HSK 1
🖌
46
左
bên trái, trái
HSK 1
HSK 1
🖌
47
左边
bên trái
HSK 1
HSK 1
🖌
48
坐
ngồi
HSK 1
HSK 1
🖌
49
坐下
ngồi xuống
HSK 1
HSK 1
🖌
50
做
làm
HSK 1
HSK 1
🖌
×
