Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

1
yuǎn
xa
HSK 1
🖌
2
yuè
tháng, mặt trăng
HSK 1
🖌
3
zài
lại, nữa
HSK 1
🖌
4
再见
zàijiàn
tạm biệt
HSK 1
🖌
5
zài
ở, tại, đang
HSK 1
🖌
6
在家
zàijiā
ở nhà
HSK 1
🖌
7
zǎo
sớm
HSK 1
🖌
8
早饭
zǎofàn
bữa sáng
HSK 1
🖌
9
早上
zǎoshang
buổi sáng
HSK 1
🖌
10
怎么
zěnme
như thế nào
HSK 1
🖌
11
zhàn
đứng, trạm
HSK 1
🖌
12
zhǎo
tìm
HSK 1
🖌
13
找到
zhǎodào
tìm thấy
HSK 1
🖌
14
zhè
này, đây
HSK 1
🖌
15
这边
zhèbiān
bên này, ở đây
HSK 1
🖌
16
这里
zhèlǐ
ở đây
HSK 1
🖌
17
这儿
zhèr
chỗ này
HSK 1
🖌
18
这些
zhèxiē
những cái này
HSK 1
🖌
19
zhe
đang (trợ từ)
HSK 1
🖌
20
zhēn
thật, rất
HSK 1
🖌
21
真的
zhēnde
thật sự
HSK 1
🖌
22
zhèng
đúng, đang đúng lúc
HSK 1
🖌
23
正在
zhèngzài
đang
HSK 1
🖌
24
知道
zhīdào
biết
HSK 1
🖌
25
知识
zhīshi
kiến thức
HSK 1
🖌
26
zhōng
giữa, trong
HSK 1
🖌
27
中国
zhōngguó
Trung Quốc
HSK 1
🖌
28
中间
zhōngjiān
ở giữa
HSK 1
🖌
29
中文
zhōngwén
tiếng Trung
HSK 1
🖌
30
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
HSK 1
🖌
31
中学
zhōngxué
trường trung học
HSK 1
🖌
32
中学生
zhōngxuéshēng
học sinh trung học
HSK 1
🖌
33
zhòng
nặng
HSK 1
🖌
34
重要
zhòngyào
quan trọng
HSK 1
🖌
35
zhù
ở, cư trú
HSK 1
🖌
36
准备
zhǔnbèi
chuẩn bị
HSK 1
🖌
37
桌子
zhuōzi
cái bàn
HSK 1
🖌
38
chữ
HSK 1
🖌
39
zi
hậu tố danh từ
HSK 1
🖌
40
zǒu
đi bộ, đi
HSK 1
🖌
41
走路
zǒulù
đi bộ
HSK 1
🖌
42
zuì
nhất
HSK 1
🖌
43
最好
zuìhǎo
tốt nhất
HSK 1
🖌
44
最后
zuìhòu
cuối cùng
HSK 1
🖌
45
昨天
zuótiān
hôm qua
HSK 1
🖌
46
zuǒ
bên trái, trái
HSK 1
🖌
47
左边
zuǒbian
bên trái
HSK 1
🖌
48
zuò
ngồi
HSK 1
🖌
49
坐下
zuòxià
ngồi xuống
HSK 1
🖌
50
zuò
làm
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *