1
số bốn
HSK 1
🖌
2
sòng
tặng, đưa tiễn
HSK 1
🖌
3
suì
tuổi
HSK 1
🖌
4
anh ấy, ông ấy
HSK 1
🖌
5
他们
tāmen
họ (nam hoặc chung)
HSK 1
🖌
6
cô ấy, bà ấy
HSK 1
🖌
7
她们
tāmen
họ (nữ)
HSK 1
🖌
8
tài
quá, rất
HSK 1
🖌
9
tiān
ngày, trời
HSK 1
🖌
10
天气
tiānqì
thời tiết
HSK 1
🖌
11
tīng
nghe
HSK 1
🖌
12
听到
tīngdào
nghe thấy
HSK 1
🖌
13
听见
tīngjiàn
nghe thấy
HSK 1
🖌
14
听写
tīngxiě
nghe viết
HSK 1
🖌
15
同学
tóngxué
bạn học
HSK 1
🖌
16
图书馆
túshūguǎn
thư viện
HSK 1
🖌
17
wài
ngoài
HSK 1
🖌
18
外边
wàibiān
bên ngoài
HSK 1
🖌
19
外国
wàiguó
nước ngoài
HSK 1
🖌
20
外语
wàiyǔ
ngoại ngữ
HSK 1
🖌
21
玩儿
wánr
chơi
HSK 1
🖌
22
wǎn
muộn, tối
HSK 1
🖌
23
晚饭
wǎnfàn
bữa tối
HSK 1
🖌
24
晚上
wǎnshang
buổi tối
HSK 1
🖌
25
网上
wǎngshàng
trên mạng
HSK 1
🖌
26
网友
wǎngyǒu
bạn trên mạng
HSK 1
🖌
27
wàng
quên
HSK 1
🖌
28
忘记
wàngjì
quên
HSK 1
🖌
29
wèn
hỏi
HSK 1
🖌
30
tôi, mình
HSK 1
🖌
31
我们
wǒmen
chúng tôi, chúng ta
HSK 1
🖌
32
số năm
HSK 1
🖌
33
午饭
wǔfàn
bữa trưa
HSK 1
🖌
34
西
phía tây
HSK 1
🖌
35
西边
xībiān
phía tây
HSK 1
🖌
36
rửa, giặt
HSK 1
🖌
37
洗手间
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
HSK 1
🖌
38
喜欢
xǐhuan
thích
HSK 1
🖌
39
xià
dưới, xuống
HSK 1
🖌
40
下班
xiàbān
tan làm
HSK 1
🖌
41
下边
xiàbiān
phía dưới
HSK 1
🖌
42
下车
xiàchē
xuống xe
HSK 1
🖌
43
下次
xiàcì
lần tới
HSK 1
🖌
44
下课
xiàkè
tan học
HSK 1
🖌
45
下午
xiàwǔ
buổi chiều
HSK 1
🖌
46
下雨
xiàyǔ
mưa
HSK 1
🖌
47
xiān
trước, trước tiên
HSK 1
🖌
48
先生
xiānsheng
ông, ngài
HSK 1
🖌
49
现在
xiànzài
bây giờ
HSK 1
🖌
50
xiǎng
muốn, nghĩ
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *