1
小
nhỏ
HSK 1
HSK 1
🖌
2
小孩儿
trẻ em, đứa trẻ
HSK 1
HSK 1
🖌
3
小姐
cô, tiểu thư
HSK 1
HSK 1
🖌
4
小朋友
trẻ em
HSK 1
HSK 1
🖌
5
小时
giờ, tiếng
HSK 1
HSK 1
🖌
6
小学
trường tiểu học
HSK 1
HSK 1
🖌
7
小学生
học sinh tiểu học
HSK 1
HSK 1
🖌
8
笑
cười
HSK 1
HSK 1
🖌
9
写
viết
HSK 1
HSK 1
🖌
10
谢谢
cảm ơn
HSK 1
HSK 1
🖌
11
新
mới
HSK 1
HSK 1
🖌
12
新年
năm mới
HSK 1
HSK 1
🖌
13
星期
tuần
HSK 1
HSK 1
🖌
14
星期日
chủ nhật
HSK 1
HSK 1
🖌
15
星期天
chủ nhật
HSK 1
HSK 1
🖌
16
行
được, ổn
HSK 1
HSK 1
🖌
17
休息
nghỉ ngơi
HSK 1
HSK 1
🖌
18
学
học
HSK 1
HSK 1
🖌
19
学生
học sinh, sinh viên
HSK 1
HSK 1
🖌
20
学习
học tập
HSK 1
HSK 1
🖌
21
学校
trường học
HSK 1
HSK 1
🖌
22
学院
học viện, trường cao đẳng
HSK 1
HSK 1
🖌
23
要
muốn, cần, sẽ
HSK 1
HSK 1
🖌
24
爷爷
ông nội
HSK 1
HSK 1
🖌
25
也
cũng
HSK 1
HSK 1
🖌
26
页
trang
HSK 1
HSK 1
🖌
27
一
số một
HSK 1
HSK 1
🖌
28
衣服
quần áo
HSK 1
HSK 1
🖌
29
医生
bác sĩ
HSK 1
HSK 1
🖌
30
医院
bệnh viện
HSK 1
HSK 1
🖌
31
一半
một nửa
HSK 1
HSK 1
🖌
32
一会儿
một lát
HSK 1
HSK 1
🖌
33
一块儿
cùng nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
34
一下儿
một chút
HSK 1
HSK 1
🖌
35
一样
giống nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
36
一边
một bên; vừa... vừa...
HSK 1
HSK 1
🖌
37
一点儿
một chút
HSK 1
HSK 1
🖌
38
一起
cùng nhau
HSK 1
HSK 1
🖌
39
一些
một vài, một số
HSK 1
HSK 1
🖌
40
用
dùng, sử dụng
HSK 1
HSK 1
🖌
41
有
có
HSK 1
HSK 1
🖌
42
有的
một số
HSK 1
HSK 1
🖌
43
有名
nổi tiếng
HSK 1
HSK 1
🖌
44
有时候
đôi khi, có lúc
HSK 1
HSK 1
🖌
45
有些
một số, hơi
HSK 1
HSK 1
🖌
46
有用
hữu ích
HSK 1
HSK 1
🖌
47
右
bên phải, phải
HSK 1
HSK 1
🖌
48
右边
bên phải
HSK 1
HSK 1
🖌
49
雨
mưa
HSK 1
HSK 1
🖌
50
元
nhân dân tệ, đồng
HSK 1
HSK 1
🖌
×
