Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

301
球
qiú
quả bóng
HSK 1
🖌
302
去
qù
đi
HSK 1
🖌
303
去年
qùnián
năm ngoái
HSK 1
🖌
304
热
rè
nóng
HSK 1
🖌
305
人
rén
người
HSK 1
🖌
306
认识
rènshi
quen, biết
HSK 1
🖌
307
认真
rènzhēn
nghiêm túc
HSK 1
🖌
308
日
rì
ngày
HSK 1
🖌
309
日期
rìqī
ngày tháng
HSK 1
🖌
310
肉
ròu
thịt
HSK 1
🖌
311
三
sān
số ba
HSK 1
🖌
312
山
shān
núi
HSK 1
🖌
313
商场
shāngchǎng
trung tâm mua sắm
HSK 1
🖌
314
商店
shāngdiàn
cửa hàng
HSK 1
🖌
315
上
shàng
trên, lên
HSK 1
🖌
316
上班
shàngbān
đi làm
HSK 1
🖌
317
上边
shàngbiān
phía trên
HSK 1
🖌
318
上车
shàngchē
lên xe
HSK 1
🖌
319
上次
shàngcì
lần trước
HSK 1
🖌
320
上课
shàngkè
lên lớp, học
HSK 1
🖌
321
上网
shàngwǎng
lên mạng
HSK 1
🖌
322
上午
shàngwǔ
buổi sáng
HSK 1
🖌
323
上学
shàngxué
đi học
HSK 1
🖌
324
少
shǎo
ít
HSK 1
🖌
325
谁
shéi
ai
HSK 1
🖌
326
身上
shēnshàng
trên người
HSK 1
🖌
327
身体
shēntǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 1
🖌
328
什么
shénme
cái gì
HSK 1
🖌
329
生病
shēngbìng
bị bệnh
HSK 1
🖌
330
生气
shēngqì
tức giận
HSK 1
🖌
331
生日
shēngrì
sinh nhật
HSK 1
🖌
332
十
shí
số mười
HSK 1
🖌
333
时候
shíhou
lúc, khi
HSK 1
🖌
334
时间
shíjiān
thời gian
HSK 1
🖌
335
事
shì
việc, sự việc
HSK 1
🖌
336
试
shì
thử
HSK 1
🖌
337
是
shì
là, phải
HSK 1
🖌
338
是不是
shìbúshì
có phải không
HSK 1
🖌
339
手
shǒu
tay
HSK 1
🖌
340
手机
shǒujī
điện thoại di động
HSK 1
🖌
341
书
shū
sách
HSK 1
🖌
342
书包
shūbāo
cặp sách
HSK 1
🖌
343
书店
shūdiàn
hiệu sách
HSK 1
🖌
344
树
shù
cây
HSK 1
🖌
345
水
shuǐ
nước
HSK 1
🖌
346
水果
shuǐguǒ
hoa quả
HSK 1
🖌
347
睡
shuì
ngủ
HSK 1
🖌
348
睡觉
shuìjiào
ngủ
HSK 1
🖌
349
说
shuō
nói
HSK 1
🖌
350
说话
shuōhuà
nói chuyện
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *