1
取得
đạt được, giành được
HSK 2
HSK 2
🖌
2
全
toàn bộ, tất cả
HSK 2
HSK 2
🖌
3
全部
toàn bộ
HSK 2
HSK 2
🖌
4
全国
cả nước, toàn quốc
HSK 2
HSK 2
🖌
5
全家
cả gia đình
HSK 2
HSK 2
🖌
6
全年
cả năm
HSK 2
HSK 2
🖌
7
全身
toàn thân
HSK 2
HSK 2
🖌
8
全体
toàn thể, tất cả
HSK 2
HSK 2
🖌
9
然后
sau đó, rồi
HSK 2
HSK 2
🖌
10
让
nhường, cho phép, khiến
HSK 2
HSK 2
🖌
11
热情
nhiệt tình
HSK 2
HSK 2
🖌
12
人口
dân số
HSK 2
HSK 2
🖌
13
人们
mọi người, người ta
HSK 2
HSK 2
🖌
14
人数
số người
HSK 2
HSK 2
🖌
15
认为
cho rằng, nhận thấy
HSK 2
HSK 2
🖌
16
日报
nhật báo, báo hằng ngày
HSK 2
HSK 2
🖌
17
日子
ngày tháng, cuộc sống
HSK 2
HSK 2
🖌
18
如果
nếu, nếu như
HSK 2
HSK 2
🖌
19
入口
lối vào
HSK 2
HSK 2
🖌
20
商量
bàn bạc, thảo luận
HSK 2
HSK 2
🖌
21
商人
thương nhân, người kinh doanh
HSK 2
HSK 2
🖌
22
上周
tuần trước
HSK 2
HSK 2
🖌
23
少数
thiểu số, số ít
HSK 2
HSK 2
🖌
24
少年
thiếu niên
HSK 2
HSK 2
🖌
25
身边
bên cạnh, bên mình
HSK 2
HSK 2
🖌
26
什么样
loại nào, như thế nào
HSK 2
HSK 2
🖌
27
生
sinh, sinh ra; sống
HSK 2
HSK 2
🖌
28
生词
từ mới
HSK 2
HSK 2
🖌
29
生活
cuộc sống, sinh hoạt
HSK 2
HSK 2
🖌
30
声音
âm thanh, giọng nói
HSK 2
HSK 2
🖌
31
省
tỉnh
HSK 2
HSK 2
🖌
32
省
tiết kiệm, bớt
HSK 2
HSK 2
🖌
33
十分
rất, vô cùng
HSK 2
HSK 2
🖌
34
实际
thực tế
HSK 2
HSK 2
🖌
35
实习
thực tập
HSK 2
HSK 2
🖌
36
实现
thực hiện, đạt được
HSK 2
HSK 2
🖌
37
实在
thật sự, quả thực
HSK 2
HSK 2
🖌
38
实在
thật thà, chân thật
HSK 2
HSK 2
🖌
39
食物
thức ăn, thực phẩm
HSK 2
HSK 2
🖌
40
使用
sử dụng
HSK 2
HSK 2
🖌
41
市
thành phố, thị
HSK 2
HSK 2
🖌
42
市长
thị trưởng
HSK 2
HSK 2
🖌
43
事情
sự việc, chuyện
HSK 2
HSK 2
🖌
44
收
thu, nhận, gom
HSK 2
HSK 2
🖌
45
收到
nhận được
HSK 2
HSK 2
🖌
46
收入
thu nhập
HSK 2
HSK 2
🖌
47
手表
đồng hồ đeo tay
HSK 2
HSK 2
🖌
48
受到
chịu, nhận phải
HSK 2
HSK 2
🖌
49
舒服
thoải mái, dễ chịu
HSK 2
HSK 2
🖌
50
熟
chín; quen thuộc; thành thạo
HSK 2
HSK 2
🖌
×

