1
头发
tóc
HSK 2
HSK 2
🖌
2
图片
hình ảnh
HSK 2
HSK 2
🖌
3
推
đẩy
HSK 2
HSK 2
🖌
4
腿
chân
HSK 2
HSK 2
🖌
5
外地
nơi khác, ngoại tỉnh
HSK 2
HSK 2
🖌
6
外卖
đồ ăn giao tận nơi, mang đi
HSK 2
HSK 2
🖌
7
完
xong, hoàn thành
HSK 2
HSK 2
🖌
8
完成
hoàn thành
HSK 2
HSK 2
🖌
9
完全
hoàn toàn
HSK 2
HSK 2
🖌
10
晚安
chúc ngủ ngon
HSK 2
HSK 2
🖌
11
晚报
báo chiều, bản tin tối
HSK 2
HSK 2
🖌
12
晚餐
bữa tối
HSK 2
HSK 2
🖌
13
晚会
dạ hội, buổi liên hoan tối
HSK 2
HSK 2
🖌
14
碗
cái bát
HSK 2
HSK 2
🖌
15
万
mười nghìn
HSK 2
HSK 2
🖌
16
网
lưới, mạng
HSK 2
HSK 2
🖌
17
网球
quần vợt
HSK 2
HSK 2
🖌
18
网站
trang web
HSK 2
HSK 2
🖌
19
往
về phía, hướng tới
HSK 2
HSK 2
🖌
20
为
vì, cho; bởi
HSK 2
HSK 2
🖌
21
为什么
tại sao
HSK 2
HSK 2
🖌
22
位
vị, người (lượng từ)
HSK 2
HSK 2
🖌
23
味道
mùi vị, hương vị
HSK 2
HSK 2
🖌
24
喂
alô, này
HSK 2
HSK 2
🖌
25
温度
nhiệt độ
HSK 2
HSK 2
🖌
26
闻
ngửi; nghe thấy
HSK 2
HSK 2
🖌
27
问路
hỏi đường
HSK 2
HSK 2
🖌
28
问题
vấn đề, câu hỏi
HSK 2
HSK 2
🖌
29
午餐
bữa trưa
HSK 2
HSK 2
🖌
30
午睡
ngủ trưa
HSK 2
HSK 2
🖌
31
西北
tây bắc
HSK 2
HSK 2
🖌
32
西餐
món ăn phương Tây
HSK 2
HSK 2
🖌
33
西方
phương tây
HSK 2
HSK 2
🖌
34
西南
tây nam
HSK 2
HSK 2
🖌
35
西医
Tây y
HSK 2
HSK 2
🖌
36
习惯
thói quen; quen
HSK 2
HSK 2
🖌
37
洗衣机
máy giặt
HSK 2
HSK 2
🖌
38
洗澡
tắm
HSK 2
HSK 2
🖌
39
下
lần (lượng từ hành động)
HSK 2
HSK 2
🖌
40
下雪
tuyết rơi
HSK 2
HSK 2
🖌
41
下周
tuần sau
HSK 2
HSK 2
🖌
42
夏天
mùa hè
HSK 2
HSK 2
🖌
43
相同
giống nhau, tương đồng
HSK 2
HSK 2
🖌
44
相信
tin tưởng
HSK 2
HSK 2
🖌
45
响
kêu, vang; to
HSK 2
HSK 2
🖌
46
想到
nghĩ đến
HSK 2
HSK 2
🖌
47
想法
ý tưởng, cách nghĩ
HSK 2
HSK 2
🖌
48
想起
nhớ ra, nghĩ lại
HSK 2
HSK 2
🖌
49
向
hướng về, đối với
HSK 2
HSK 2
🖌
50
相机
máy ảnh
HSK 2
HSK 2
🖌
×

