Tổng hợp 700 từ vựng HSK 2 Tiếng Trung

772 từ vựng HSK2
1
xiàng
giống, giống như
HSK 2
🖌
2
xiǎo
tiểu, nhỏ (tiền tố xưng hô)
HSK 2
🖌
3
小声
xiǎoshēng
nói nhỏ, nhỏ tiếng
HSK 2
🖌
4
小时候
xiǎoshíhou
hồi nhỏ, lúc còn bé
HSK 2
🖌
5
小说
xiǎoshuō
tiểu thuyết
HSK 2
🖌
6
小心
xiǎoxīn
cẩn thận, coi chừng
HSK 2
🖌
7
小组
xiǎozǔ
tổ, nhóm nhỏ
HSK 2
🖌
8
校园
xiàoyuán
khuôn viên trường
HSK 2
🖌
9
校长
xiàozhǎng
hiệu trưởng
HSK 2
🖌
10
笑话
xiàohua
chuyện cười, trò đùa
HSK 2
🖌
11
笑话儿
xiàohuàr
chuyện cười
HSK 2
🖌
12
xié
giày
HSK 2
🖌
13
心里
xīnlǐ
trong lòng, trong tâm
HSK 2
🖌
14
心情
xīnqíng
tâm trạng
HSK 2
🖌
15
心中
xīnzhōng
trong lòng, trong tâm trí
HSK 2
🖌
16
新闻
xīnwén
tin tức
HSK 2
🖌
17
xìn
thư, lá thư; tin
HSK 2
🖌
18
信号
xìnhào
tín hiệu
HSK 2
🖌
19
信息
xìnxī
thông tin
HSK 2
🖌
20
信心
xìnxīn
lòng tin, sự tự tin
HSK 2
🖌
21
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
HSK 2
🖌
22
星星
xīngxing
ngôi sao
HSK 2
🖌
23
行动
xíngdòng
hành động
HSK 2
🖌
24
行人
xíngrén
người đi bộ
HSK 2
🖌
25
行为
xíngwéi
hành vi
HSK 2
🖌
26
xìng
họ
HSK 2
🖌
27
姓名
xìngmíng
họ tên
HSK 2
🖌
28
休假
xiūjià
nghỉ phép, kỳ nghỉ
HSK 2
🖌
29
许多
xǔduō
nhiều, rất nhiều
HSK 2
🖌
30
xuǎn
chọn, lựa chọn
HSK 2
🖌
31
学期
xuéqī
học kỳ
HSK 2
🖌
32
xuě
tuyết
HSK 2
🖌
33
颜色
yánsè
màu sắc
HSK 2
🖌
34
yǎn
mắt
HSK 2
🖌
35
眼睛
yǎnjing
mắt, đôi mắt
HSK 2
🖌
36
yǎng
nuôi, dưỡng
HSK 2
🖌
37
样子
yàngzi
dáng vẻ, hình dạng
HSK 2
🖌
38
要求
yāoqiú
yêu cầu
HSK 2
🖌
39
yào
thuốc
HSK 2
🖌
40
药店
yàodiàn
hiệu thuốc
HSK 2
🖌
41
药片
yàopiàn
viên thuốc
HSK 2
🖌
42
药水
yàoshuǐ
thuốc nước
HSK 2
🖌
43
也许
yěxǔ
có lẽ, có thể
HSK 2
🖌
44
đêm, ban đêm
HSK 2
🖌
45
夜里
yèlǐ
ban đêm, trong đêm
HSK 2
🖌
46
一部分
yíbùfèn
một phần
HSK 2
🖌
47
一定
yídìng
nhất định, chắc chắn
HSK 2
🖌
48
一共
yígòng
tổng cộng
HSK 2
🖌
49
一会儿
yíhuìr
một lát, một lúc
HSK 2
🖌
50
一路平安
yílùpíngān
thượng lộ bình an
HSK 2
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *