1
应用
ứng dụng, áp dụng
HSK 3
HSK 3
🖌
2
优点
ưu điểm, điểm mạnh
HSK 3
HSK 3
🖌
3
优势
ưu thế, lợi thế
HSK 3
HSK 3
🖌
4
由
do, từ, bởi
HSK 3
HSK 3
🖌
5
由于
do, bởi vì
HSK 3
HSK 3
🖌
6
邮件
thư, bưu phẩm, email
HSK 3
HSK 3
🖌
7
邮票
tem thư
HSK 3
HSK 3
🖌
8
邮箱
hộp thư, email
HSK 3
HSK 3
🖌
9
游
bơi; đi chơi, du lịch
HSK 3
HSK 3
🖌
10
游戏
trò chơi
HSK 3
HSK 3
🖌
11
游泳
bơi lội
HSK 3
HSK 3
🖌
12
有的是
có rất nhiều, không thiếu
HSK 3
HSK 3
🖌
13
有利
có lợi, thuận lợi
HSK 3
HSK 3
🖌
14
有效
có hiệu quả, có hiệu lực
HSK 3
HSK 3
🖌
15
预报
dự báo
HSK 3
HSK 3
🖌
16
预防
phòng ngừa
HSK 3
HSK 3
🖌
17
预计
dự tính, ước tính
HSK 3
HSK 3
🖌
18
预习
chuẩn bị bài, xem trước
HSK 3
HSK 3
🖌
19
员(服务员)
hậu tố chỉ người làm nghề; nhân viên phục vụ
HSK 3
HSK 3
🖌
20
员工
nhân viên
HSK 3
HSK 3
🖌
21
愿望
nguyện vọng, mong muốn
HSK 3
HSK 3
🖌
22
约
hẹn, ước định; khoảng
HSK 3
HSK 3
🖌
23
乐队
ban nhạc
HSK 3
HSK 3
🖌
24
运输
vận chuyển
HSK 3
HSK 3
🖌
25
杂志
tạp chí
HSK 3
HSK 3
🖌
26
早已
đã từ lâu
HSK 3
HSK 3
🖌
27
造
làm, xây dựng, chế tạo
HSK 3
HSK 3
🖌
28
造成
gây ra, tạo thành
HSK 3
HSK 3
🖌
29
责任
trách nhiệm
HSK 3
HSK 3
🖌
30
增加
tăng, gia tăng
HSK 3
HSK 3
🖌
31
增长
tăng trưởng, tăng lên
HSK 3
HSK 3
🖌
32
展开
mở ra, triển khai
HSK 3
HSK 3
🖌
33
张
tờ, tấm, chiếc (lượng từ); mở ra
HSK 3
HSK 3
🖌
34
照
theo, chiếu; chụp ảnh, soi
HSK 3
HSK 3
🖌
35
者(志愿者)
hậu tố chỉ người; tình nguyện viên
HSK 3
HSK 3
🖌
36
真实
chân thực, thật
HSK 3
HSK 3
🖌
37
争
tranh giành, tranh luận
HSK 3
HSK 3
🖌
38
争取
tranh thủ, cố gắng giành
HSK 3
HSK 3
🖌
39
整
toàn bộ, hoàn chỉnh
HSK 3
HSK 3
🖌
40
整个
toàn bộ, cả
HSK 3
HSK 3
🖌
41
整理
sắp xếp, chỉnh lý
HSK 3
HSK 3
🖌
42
整齐
gọn gàng, ngay ngắn
HSK 3
HSK 3
🖌
43
整体
toàn thể, tổng thể
HSK 3
HSK 3
🖌
44
整天
cả ngày, suốt ngày
HSK 3
HSK 3
🖌
45
整整
trọn vẹn, đúng đủ
HSK 3
HSK 3
🖌
46
正
đúng, chính; đang
HSK 3
HSK 3
🖌
47
正式
chính thức
HSK 3
HSK 3
🖌
48
证
chứng nhận, giấy chứng nhận
HSK 3
HSK 3
🖌
49
证件
giấy tờ, chứng件
HSK 3
HSK 3
🖌
50
证据
chứng cứ, bằng chứng
HSK 3
HSK 3
🖌
×

