Luyện đọc HSK 6: Xe tự lái năm 2050

xe tự lái

Luyện đọc HSK 6: Xe tự lái năm 2050

Luyện đọc HSK 6 về xe tự lái, an toàn giao thông, trách nhiệm pháp lý và sự thay đổi của thành phố trong tương lai.

A
你觉得二〇五〇年的汽车还需要方向盘吗?
Nǐ jué de èr líng wǔ líng nián de qì chē hái xū yào fāng xiàng pán ma?
Cậu nghĩ ô tô năm 2050 còn cần vô lăng không?
B
如果自动驾驶足够可靠,方向盘也许只在特殊情况下使用。
Rú guǒ zì dòng jià shǐ zú gòu kě kào, fāng xiàng pán yé xǔ zhǐ zài tè shū qíng kuàng xià shǐ yòng。
Nếu lái tự động đủ đáng tin, vô lăng có lẽ chỉ dùng trong tình huống đặc biệt.
A
机器真的能处理所有复杂路况吗?
Jī qì zhēn de néng chú lǐ suó yǒu fù zá lù kuàng ma?
Máy móc thật sự có thể xử lý mọi tình huống đường phức tạp không?
B
它能快速分析大量信息,但罕见情况仍然很难预测。
Tā néng kuài sù fēn xī dà liàng xìn xī, dàn hǎn jiàn qíng kuàng réng rán hěn nán yù cè。
Nó có thể nhanh chóng phân tích lượng lớn thông tin, nhưng tình huống hiếm vẫn khó dự đoán.
A
发生事故时,责任应该由乘客、汽车公司还是软件公司承担?
Fā shēng shì gù shí, zé rèn yīng gāi yóu chéng kè、 qì chē gōng sī hái shì ruǎn jiàn gōng sī chéng dān?
Khi xảy ra tai nạn, trách nhiệm nên thuộc hành khách, hãng xe hay công ty phần mềm?
B
这正是法律必须提前讨论的问题,不能等技术普及以后再处理。
Zhè zhèng shì fǎ lǜ bì xū tí qián tǎo lùn de wèn tí, bù néng děng jì shù pǔ jí yǐ hòu zài chú lǐ。
Đây chính là vấn đề pháp luật phải bàn trước, không thể đợi công nghệ phổ biến mới xử lý.
A
自动驾驶会不会让更多人购买私人汽车?
Zì dòng jià shǐ huì bú huì ràng gèng duō rén gòu mǎi sī rén qì chē?
Lái tự động có khiến nhiều người mua xe cá nhân hơn không?
B
有可能,所以它未必自动解决堵车和停车问题。
Yǒu kě néng, suǒ yǐ tā wèi bì zì dòng jiě jué dǔ chē hé tíng chē wèn tí。
Có thể, vì vậy nó chưa chắc tự động giải quyết tắc đường và đỗ xe.
A
如果城市把自动驾驶和公共交通结合,也许效果更好。
Rú guǒ chéng shì bǎ zì dòng jià shǐ hé gōng gòng jiāo tōng jié hé, yé xǔ xiào guǒ gèng hǎo。
Nếu thành phố kết hợp lái tự động với giao thông công cộng, hiệu quả có thể tốt hơn.
B
比如用小型无人车连接地铁站和居民区。
Bǐ rú yòng xiǎo xíng wú rén chē lián jiē dì tiě zhàn hé jū mín qū。
Chẳng hạn dùng xe không người lái nhỏ nối ga tàu điện với khu dân cư.
A
未来汽车的价值不只在于更聪明,还在于是否减少社会成本。
Wèi lái qì chē de jià zhí bù zhǐ zài yú gèng cōng míng, hái zài yú shì fǒu jiǎn shǎo shè huì chéng běn。
Giá trị xe tương lai không chỉ nằm ở thông minh hơn mà còn ở việc có giảm chi phí xã hội không.
B
技术最终应该服务于更安全、更方便的城市生活。
Jì shù zuì zhōng yīng gāi fú wù yú gèng ān quán、 gèng fāng biàn de chéng shì shēng huó。
Công nghệ cuối cùng nên phục vụ đời sống đô thị an toàn và thuận tiện hơn.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Chọn đúng từ bên dưới để hoàn thành năm câu.

A:
Zì dòng jià shǐ xū yào yìng duì fù zá de dào lù 自动驾驶需要应对复杂的道路
B:
Shì gù zé rèn bì xū yóu fǎ lǜ tí qián 事故责任必须由法律提前
A:
Sī rén qì chē zēng jiā kě néng jiā zhòng jiāo tōng 私人汽车增加可能加重交通
B:
Wú rén chē ké yǐ lián jiē dì tiě hé jū mín 无人车可以连接地铁和居民
A:
Xīn jì shù yīng gāi jiàng dī zhéng tǐ shè huì 新技术应该降低整体社会
Tiếp tục học HSK 6

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *