1
提供
đề nghị, cung cấp, chu cấp
HSK 4
HSK 4
🖌
2
提醒
nhắc nhở, gợi chú ý, cảnh báo
HSK 4
HSK 4
🖌
3
体操
thể dục dụng cụ
HSK 4
HSK 4
🖌
4
体检
khám sức khỏe
HSK 4
HSK 4
🖌
5
体重
trọng lượng cơ thể
HSK 4
HSK 4
🖌
6
替
thay thế cho, thay chỗ, thay mặt
HSK 4
HSK 4
🖌
7
替代
thay thế cho, thay thế hoàn toàn
HSK 4
HSK 4
🖌
8
天真
ngây thơ, trong sáng, chất phác
HSK 4
HSK 4
🖌
9
填
lấp hoặc nhồi, (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
HSK 4
HSK 4
🖌
10
填空
điền vào chỗ trống
HSK 4
HSK 4
🖌
11
挑
gánh bằng đòn gánh, chọn, lựa
HSK 4
HSK 4
🖌
12
挑选
chọn
HSK 4
HSK 4
🖌
13
调皮
nghịch ngợm, tinh quái, không vâng lời
HSK 4
HSK 4
🖌
14
挑
khêu, nâng; gây, chọn
HSK 4
HSK 4
🖌
15
挑战
thử thách, thách thức
HSK 4
HSK 4
🖌
16
贴
dán, dính, đăng (ví dụ: trên blog)
HSK 4
HSK 4
🖌
17
停下
dừng lại
HSK 4
HSK 4
🖌
18
挺
chống đỡ, chịu đựng; ưỡn thẳng
HSK 4
HSK 4
🖌
19
通知书
thông báo bằng văn bản
HSK 4
HSK 4
🖌
20
同情
đồng cảm
HSK 4
HSK 4
🖌
21
童话
truyện cổ tích trẻ em
HSK 4
HSK 4
🖌
22
童年
thời thơ ấu
HSK 4
HSK 4
🖌
23
统计
thống kê, đếm, tổng kết
HSK 4
HSK 4
🖌
24
统一
thống nhất, tích hợp
HSK 4
HSK 4
🖌
25
痛快
sảng khoái, thẳng thắn
HSK 4
HSK 4
🖌
26
投
ném; bỏ phiếu
HSK 4
HSK 4
🖌
27
投入
ném vào, đặt vào, dấn thân vào
HSK 4
HSK 4
🖌
28
投诉
phàn nàn, khiếu nại
HSK 4
HSK 4
🖌
29
投资
đầu tư
HSK 4
HSK 4
🖌
30
透
xuyên qua, thấm; lộ rõ
HSK 4
HSK 4
🖌
31
透明
trong suốt, (nghĩa bóng) minh bạch, mở để giám sát
HSK 4
HSK 4
🖌
32
图案
thiết kế, hoa văn
HSK 4
HSK 4
🖌
33
途中
trên đường
HSK 4
HSK 4
🖌
34
土地
đất, lãnh thổ
HSK 4
HSK 4
🖌
35
推迟
trì hoãn, dời lại
HSK 4
HSK 4
🖌
36
推销
tiếp thị, bán
HSK 4
HSK 4
🖌
37
脱
rụng, cởi, thoát
HSK 4
HSK 4
🖌
38
袜子
tất, vớ
HSK 4
HSK 4
🖌
39
外汇
ngoại hối, ngoại tệ
HSK 4
HSK 4
🖌
40
外交官
nhà ngoại giao
HSK 4
HSK 4
🖌
41
外套
áo khoác, áo jacket
HSK 4
HSK 4
🖌
42
弯
uốn cong, một khúc cua, một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
HSK 4
HSK 4
🖌
43
晚点
(tàu xe, v.v.) trễ, chậm, trễ lịch
HSK 4
HSK 4
🖌
44
万一
phòng khi, nếu như ngộ nhỡ, tình huống bất ngờ
HSK 4
HSK 4
🖌
45
王
vua, quốc vương
HSK 4
HSK 4
🖌
46
网络
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
HSK 4
HSK 4
🖌
47
网址
trang web, địa chỉ web, URL
HSK 4
HSK 4
🖌
48
微笑
mỉm cười
HSK 4
HSK 4
🖌
49
微信
WeChat
HSK 4
HSK 4
🖌
50
围巾
khăn quàng, khăn choàng
HSK 4
HSK 4
🖌
×

