Tổng hợp 1000 từ vựng HSK 4 Tiếng Trung

1000 từ vựng HSK4
1
是否
shìfǒu
liệu có (hay không), nếu, có phải hay không
HSK 4
🖌
2
收回
shōuhuí
lấy lại, giành lại, rút lại
HSK 4
🖌
3
收获
shōuhuò
thu hoạch, gặt hái, đạt được
HSK 4
🖌
4
收益
shōuyì
lợi ích, thu nhập
HSK 4
🖌
5
手工
shǒugōng
thủ công, bằng tay
HSK 4
🖌
6
手里
shǒulǐ
trong tay
HSK 4
🖌
7
手术
shǒushù
ca phẫu thuật
HSK 4
🖌
8
手套
shǒutào
găng tay
HSK 4
🖌
9
shǒu
canh gác, phòng thủ, theo dõi
HSK 4
🖌
10
shǒu
lượng từ cho bài thơ, bài hát
HSK 4
🖌
11
受不了
shòubuliǎo
không chịu nổi, không thể chịu đựng, không thể chịu nổi
HSK 4
🖌
12
售货员
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
HSK 4
🖌
13
叔叔
shūshu
chú, em trai của bố
HSK 4
🖌
14
舒适
shūshì
ấm cúng, dễ chịu
HSK 4
🖌
15
熟练
shúliàn
thành thạo, giỏi, kỹ năng cao
HSK 4
🖌
16
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
HSK 4
🖌
17
树林
shùlín
rừng, khóm cây
HSK 4
🖌
18
树叶
shùyè
lá cây
HSK 4
🖌
19
数据
shùjù
dữ liệu
HSK 4
🖌
20
数码
shùmǎ
kỹ thuật số
HSK 4
🖌
21
shuā
chải, sơn, quét
HSK 4
🖌
22
刷牙
shuāyá
đánh răng
HSK 4
🖌
23
刷子
shuāzi
bàn chải
HSK 4
🖌
24
shuài
đẹp trai
HSK 4
🖌
25
帅哥
shuàigē
chàng trai đẹp, sát gái, đẹp trai (cách xưng hô)
HSK 4
🖌
26
率先
shuàixiān
dẫn đầu, chủ động
HSK 4
🖌
27
睡着
shuìzháo
ngủ thiếp đi
HSK 4
🖌
28
顺序
shùnxù
trình tự, thứ tự
HSK 4
🖌
29
说不定
shuōbudìng
không thể nói chắc, có lẽ
HSK 4
🖌
30
说服
shuōfú
thuyết phục, làm cho tin, nghĩ cho thông
HSK 4
🖌
31
思考
sīkǎo
suy ngẫm, cân nhắc
HSK 4
🖌
32
似乎
sìhū
dường như, hình như, như thể
HSK 4
🖌
33
sōng
lỏng; nới lỏng, thư giãn
HSK 4
🖌
34
松树
sōngshù
cây thông, cây tùng
HSK 4
🖌
35
塑料
sùliào
nhựa
HSK 4
🖌
36
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
HSK 4
🖌
37
suān
chua, đau lòng, đau buồn
HSK 4
🖌
38
酸奶
suānnǎi
sữa chua
HSK 4
🖌
39
随手
suíshǒu
tiện tay, thuận tay
HSK 4
🖌
40
孙女
sūnnǚ
con gái của con trai, cháu gái
HSK 4
🖌
41
孙子
sūnzi
cháu trai
HSK 4
🖌
42
缩短
suōduǎn
rút ngắn, cắt giảm
HSK 4
🖌
43
缩小
suōxiǎo
giảm, bớt, co lại
HSK 4
🖌
44
台阶
táijiē
bậc thềm, bậc thang, bước (qua chướng ngại)
HSK 4
🖌
45
台上
táishàng
trên sân khấu
HSK 4
🖌
46
tǎng
ngả lưng, nằm xuống
HSK 4
🖌
47
套餐
tàocān
suất ăn theo bộ; gói dịch vụ
HSK 4
🖌
48
特价
tèjià
giá đặc biệt
HSK 4
🖌
49
特殊
tèshū
đặc biệt, cụ thể, khác thường
HSK 4
🖌
50
特征
tèzhēng
đặc trưng, đặc điểm
HSK 4
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *