Tổng hợp 1140 từ vựng HSK 6 Tiếng Trung

1140 từ vựng HSK6
1
发放
fāfàng
cung cấp, phát
HSK 6
🖌
2
发怒
fānù
nổi giận
HSK 6
🖌
3
发起
fāqǐ
khởi xướng, bắt đầu, phát động
HSK 6
🖌
4
发言人
fāyánrén
người phát ngôn
HSK 6
🖌
5
发炎
fāyán
bị viêm
HSK 6
🖌
6
法庭
fǎtíng
tòa án
HSK 6
🖌
7
法语
Fǎyǔ
tiếng Pháp
HSK 6
🖌
8
fān
lần, phen; lượng từ cho quá trình hoặc hành động
HSK 6
🖌
9
番茄
fānqié
cà chua
HSK 6
🖌
10
凡是
fánshì
mỗi và mọi, tất cả, bất kỳ
HSK 6
🖌
11
繁殖
fánzhí
sinh sản, sinh trưởng, sinh sôi
HSK 6
🖌
12
反抗
fǎnkàng
kháng cự, nổi loạn
HSK 6
🖌
13
反问
fǎnwèn
hỏi lại, đáp lại bằng một câu hỏi, câu hỏi tu từ
HSK 6
🖌
14
反响
fǎnxiǎng
dư âm, phản ứng, tiếng vang
HSK 6
🖌
15
fàn
vi phạm, xúc phạm, tấn công
HSK 6
🖌
16
犯规
fànguī
phạm luật, phá vỡ quy tắc, một hành vi phạm pháp
HSK 6
🖌
17
犯罪
fànzuì
phạm tội, tội phạm
HSK 6
🖌
18
防范
fángfàn
cảnh giác, phòng bị, đề phòng
HSK 6
🖌
19
防守
fángshǒu
phòng thủ, bảo vệ
HSK 6
🖌
20
房价
fángjià
giá nhà, chi phí nhà ở
HSK 6
🖌
21
仿佛
fǎngfú
dường như, như thể, giống
HSK 6
🖌
22
飞船
fēichuán
tàu vũ trụ, phi thuyền, khí cầu
HSK 6
🖌
23
飞行员
fēixíngyuán
phi công, nhà hàng không
HSK 6
🖌
24
fèi
phổi
HSK 6
🖌
25
分工
fēngōng
phân chia công việc, phân công lao động
HSK 6
🖌
26
分裂
fēnliè
chia rẽ, chia thành, đổ vỡ
HSK 6
🖌
27
愤怒
fènnù
tức giận, phẫn nộ, căm phẫn
HSK 6
🖌
28
风暴
fēngbào
bão, chấn động dữ dội, bóng: khủng hoảng
HSK 6
🖌
29
峰会
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
HSK 6
🖌
30
奉献
fèngxiàn
cung kính dâng hiến, cống hiến, dành trọn
HSK 6
🖌
31
phật
HSK 6
🖌
32
佛教
Fójiào
phật giáo
HSK 6
🖌
33
quần áo, trang phục, áo quần
HSK 6
🖌
34
nổi, bề mặt, trôi
HSK 6
🖌
35
父女
fùnǚ
cha và con gái
HSK 6
🖌
36
父子
fùzǐ
cha và con trai
HSK 6
🖌
37
mang, cõng, quay lưng
HSK 6
🖌
38
妇女
fùnǚ
phụ nữ
HSK 6
🖌
39
复苏
fùsū
phục hồi, hồi sức, phục sinh
HSK 6
🖌
40
phụ, thứ cấp, phó, trợ lý
HSK 6
🖌
41
bộ, đôi (lượng từ cho đồ vật thành bộ hoặc cặp)
HSK 6
🖌
42
富人
fùrén
người giàu
HSK 6
🖌
43
富有
fùyǒu
giàu có, phú quý, sung túc
HSK 6
🖌
44
改装
gǎizhuāng
thay đổi trang phục, tái đóng gói, cải tạo
HSK 6
🖌
45
干涉
gānshè
can thiệp, xen vào, nhiễu
HSK 6
🖌
46
gān
gan, cày cuốc thâu đêm, yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ
HSK 6
🖌
47
gǎn
gậy, cột, đòn bẩy
HSK 6
🖌
48
赶不上
gǎnbushàng
không theo kịp, không bắt kịp, không thể vượt qua
HSK 6
🖌
49
赶忙
gǎnmáng
vội vàng, vội vã, nhanh chóng
HSK 6
🖌
50
赶上
gǎnshàng
theo kịp, bắt kịp, vượt qua
HSK 6
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *