1
话
lời nói, câu nói
HSK 1
HSK 1
🖌
2
坏
xấu, hỏng
HSK 1
HSK 1
🖌
3
还
trả lại, hoàn lại
HSK 1
HSK 1
🖌
4
回
về, quay lại
HSK 1
HSK 1
🖌
5
回答
trả lời
HSK 1
HSK 1
🖌
6
回到
trở về, quay lại
HSK 1
HSK 1
🖌
7
回家
về nhà
HSK 1
HSK 1
🖌
8
回来
quay lại, trở lại
HSK 1
HSK 1
🖌
9
回去
quay về, trở về
HSK 1
HSK 1
🖌
10
会
biết, có thể
HSK 1
HSK 1
🖌
11
火车
tàu hỏa
HSK 1
HSK 1
🖌
12
机场
sân bay
HSK 1
HSK 1
🖌
13
机票
vé máy bay
HSK 1
HSK 1
🖌
14
鸡蛋
trứng gà
HSK 1
HSK 1
🖌
15
几
mấy
HSK 1
HSK 1
🖌
16
记
nhớ, ghi
HSK 1
HSK 1
🖌
17
记得
nhớ
HSK 1
HSK 1
🖌
18
记住
ghi nhớ
HSK 1
HSK 1
🖌
19
家
nhà, gia đình
HSK 1
HSK 1
🖌
20
家里
trong nhà
HSK 1
HSK 1
🖌
21
家人
người nhà, gia đình
HSK 1
HSK 1
🖌
22
间
gian; lượng từ cho phòng
HSK 1
HSK 1
🖌
23
见
gặp, nhìn thấy
HSK 1
HSK 1
🖌
24
见面
gặp mặt
HSK 1
HSK 1
🖌
25
教
dạy
HSK 1
HSK 1
🖌
26
叫
gọi, tên là
HSK 1
HSK 1
🖌
27
教学楼
tòa nhà giảng dạy
HSK 1
HSK 1
🖌
28
姐姐
chị gái
HSK 1
HSK 1
🖌
29
介绍
giới thiệu
HSK 1
HSK 1
🖌
30
今年
năm nay
HSK 1
HSK 1
🖌
31
今天
hôm nay
HSK 1
HSK 1
🖌
32
进
vào, tiến vào
HSK 1
HSK 1
🖌
33
进来
đi vào, vào đây
HSK 1
HSK 1
🖌
34
进去
đi vào trong
HSK 1
HSK 1
🖌
35
九
số chín
HSK 1
HSK 1
🖌
36
就
thì, liền, ngay
HSK 1
HSK 1
🖌
37
觉得
cảm thấy
HSK 1
HSK 1
🖌
38
开
mở, lái
HSK 1
HSK 1
🖌
39
开车
lái xe
HSK 1
HSK 1
🖌
40
开会
họp
HSK 1
HSK 1
🖌
41
开玩笑
đùa, nói đùa
HSK 1
HSK 1
🖌
42
看
xem, nhìn
HSK 1
HSK 1
🖌
43
看病
đi khám bệnh
HSK 1
HSK 1
🖌
44
看到
nhìn thấy
HSK 1
HSK 1
🖌
45
看见
nhìn thấy
HSK 1
HSK 1
🖌
46
考
thi, kiểm tra
HSK 1
HSK 1
🖌
47
考试
thi, kiểm tra
HSK 1
HSK 1
🖌
48
渴
khát
HSK 1
HSK 1
🖌
49
课
tiết học, bài học
HSK 1
HSK 1
🖌
50
课本
sách giáo khoa
HSK 1
HSK 1
🖌
×
