1
qiú
quả bóng
HSK 1
🖌
2
đi
HSK 1
🖌
3
去年
qùnián
năm ngoái
HSK 1
🖌
4
nóng
HSK 1
🖌
5
rén
người
HSK 1
🖌
6
认识
rènshi
quen, biết
HSK 1
🖌
7
认真
rènzhēn
nghiêm túc
HSK 1
🖌
8
ngày
HSK 1
🖌
9
日期
rìqī
ngày tháng
HSK 1
🖌
10
ròu
thịt
HSK 1
🖌
11
sān
số ba
HSK 1
🖌
12
shān
núi
HSK 1
🖌
13
商场
shāngchǎng
trung tâm mua sắm
HSK 1
🖌
14
商店
shāngdiàn
cửa hàng
HSK 1
🖌
15
shàng
trên, lên
HSK 1
🖌
16
上班
shàngbān
đi làm
HSK 1
🖌
17
上边
shàngbiān
phía trên
HSK 1
🖌
18
上车
shàngchē
lên xe
HSK 1
🖌
19
上次
shàngcì
lần trước
HSK 1
🖌
20
上课
shàngkè
lên lớp, học
HSK 1
🖌
21
上网
shàngwǎng
lên mạng
HSK 1
🖌
22
上午
shàngwǔ
buổi sáng
HSK 1
🖌
23
上学
shàngxué
đi học
HSK 1
🖌
24
shǎo
ít
HSK 1
🖌
25
shéi
ai
HSK 1
🖌
26
身上
shēnshàng
trên người
HSK 1
🖌
27
身体
shēntǐ
cơ thể, sức khỏe
HSK 1
🖌
28
什么
shénme
cái gì
HSK 1
🖌
29
生病
shēngbìng
bị bệnh
HSK 1
🖌
30
生气
shēngqì
tức giận
HSK 1
🖌
31
生日
shēngrì
sinh nhật
HSK 1
🖌
32
shí
số mười
HSK 1
🖌
33
时候
shíhou
lúc, khi
HSK 1
🖌
34
时间
shíjiān
thời gian
HSK 1
🖌
35
shì
việc, sự việc
HSK 1
🖌
36
shì
thử
HSK 1
🖌
37
shì
là, phải
HSK 1
🖌
38
是不是
shìbúshì
có phải không
HSK 1
🖌
39
shǒu
tay
HSK 1
🖌
40
手机
shǒujī
điện thoại di động
HSK 1
🖌
41
shū
sách
HSK 1
🖌
42
书包
shūbāo
cặp sách
HSK 1
🖌
43
书店
shūdiàn
hiệu sách
HSK 1
🖌
44
shù
cây
HSK 1
🖌
45
shuǐ
nước
HSK 1
🖌
46
水果
shuǐguǒ
hoa quả
HSK 1
🖌
47
shuì
ngủ
HSK 1
🖌
48
睡觉
shuìjiào
ngủ
HSK 1
🖌
49
shuō
nói
HSK 1
🖌
50
说话
shuōhuà
nói chuyện
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *