Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

151
话
huà
lời nói, câu nói
HSK 1
🖌
152
坏
huài
xấu, hỏng
HSK 1
🖌
153
还
huán
trả lại, hoàn lại
HSK 1
🖌
154
回
huí
về, quay lại
HSK 1
🖌
155
回答
huídá
trả lời
HSK 1
🖌
156
回到
huídào
trở về, quay lại
HSK 1
🖌
157
回家
huíjiā
về nhà
HSK 1
🖌
158
回来
huílái
quay lại, trở lại
HSK 1
🖌
159
回去
huíqù
quay về, trở về
HSK 1
🖌
160
会
huì
biết, có thể
HSK 1
🖌
161
火车
huǒchē
tàu hỏa
HSK 1
🖌
162
机场
jīchǎng
sân bay
HSK 1
🖌
163
机票
jīpiào
vé máy bay
HSK 1
🖌
164
鸡蛋
jīdàn
trứng gà
HSK 1
🖌
165
几
jǐ
mấy
HSK 1
🖌
166
记
jì
nhớ, ghi
HSK 1
🖌
167
记得
jìdé
nhớ
HSK 1
🖌
168
记住
jìzhù
ghi nhớ
HSK 1
🖌
169
家
jiā
nhà, gia đình
HSK 1
🖌
170
家里
jiālǐ
trong nhà
HSK 1
🖌
171
家人
jiārén
người nhà, gia đình
HSK 1
🖌
172
间
jiān
gian; lượng từ cho phòng
HSK 1
🖌
173
见
jiàn
gặp, nhìn thấy
HSK 1
🖌
174
见面
jiànmiàn
gặp mặt
HSK 1
🖌
175
教
jiāo
dạy
HSK 1
🖌
176
叫
jiào
gọi, tên là
HSK 1
🖌
177
教学楼
jiàoxuélóu
tòa nhà giảng dạy
HSK 1
🖌
178
姐姐
jiějie
chị gái
HSK 1
🖌
179
介绍
jièshào
giới thiệu
HSK 1
🖌
180
今年
jīnnián
năm nay
HSK 1
🖌
181
今天
jīntiān
hôm nay
HSK 1
🖌
182
进
jìn
vào, tiến vào
HSK 1
🖌
183
进来
jìnlái
đi vào, vào đây
HSK 1
🖌
184
进去
jìnqù
đi vào trong
HSK 1
🖌
185
九
jiǔ
số chín
HSK 1
🖌
186
就
jiù
thì, liền, ngay
HSK 1
🖌
187
觉得
juéde
cảm thấy
HSK 1
🖌
188
开
kāi
mở, lái
HSK 1
🖌
189
开车
kāichē
lái xe
HSK 1
🖌
190
开会
kāihuì
họp
HSK 1
🖌
191
开玩笑
kāiwánxiào
đùa, nói đùa
HSK 1
🖌
192
看
kàn
xem, nhìn
HSK 1
🖌
193
看病
kànbìng
đi khám bệnh
HSK 1
🖌
194
看到
kàndào
nhìn thấy
HSK 1
🖌
195
看见
kànjiàn
nhìn thấy
HSK 1
🖌
196
考
kǎo
thi, kiểm tra
HSK 1
🖌
197
考试
kǎoshì
thi, kiểm tra
HSK 1
🖌
198
渴
kě
khát
HSK 1
🖌
199
课
kè
tiết học, bài học
HSK 1
🖌
200
课本
kèběn
sách giáo khoa
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *