Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

251
哪里
nǎlǐ
ở đâu
HSK 1
🖌
252
哪儿
nǎr
ở đâu
HSK 1
🖌
253
哪些
nǎxiē
những cái nào
HSK 1
🖌
254
那
nà
kia, đó
HSK 1
🖌
255
那边
nàbiān
bên đó
HSK 1
🖌
256
那里
nàlǐ
ở đó
HSK 1
🖌
257
那儿
nàr
chỗ đó
HSK 1
🖌
258
那些
nàxiē
những cái đó
HSK 1
🖌
259
奶
nǎi
sữa
HSK 1
🖌
260
奶奶
nǎinai
bà nội
HSK 1
🖌
261
男
nán
nam, đàn ông
HSK 1
🖌
262
男孩儿
nánháir
bé trai
HSK 1
🖌
263
男朋友
nánpéngyǒu
bạn trai
HSK 1
🖌
264
男人
nánren
đàn ông
HSK 1
🖌
265
男生
nánshēng
nam sinh
HSK 1
🖌
266
南
nán
phía nam
HSK 1
🖌
267
南边
nánbiān
phía nam
HSK 1
🖌
268
难
nán
khó
HSK 1
🖌
269
呢
ne
nhỉ, còn... thì sao
HSK 1
🖌
270
能
néng
có thể
HSK 1
🖌
271
你
nǐ
bạn, anh, chị
HSK 1
🖌
272
你们
nǐmen
các bạn
HSK 1
🖌
273
年
nián
năm
HSK 1
🖌
274
您
nín
ông, bà, ngài (kính ngữ)
HSK 1
🖌
275
牛奶
niúnǎi
sữa bò
HSK 1
🖌
276
女
nǚ
nữ, con gái
HSK 1
🖌
277
女儿
nǚ’ér
con gái
HSK 1
🖌
278
女孩儿
nǚháir
bé gái
HSK 1
🖌
279
女朋友
nǚpéngyǒu
bạn gái
HSK 1
🖌
280
女人
nǚren
phụ nữ
HSK 1
🖌
281
女生
nǚshēng
nữ sinh
HSK 1
🖌
282
旁边
pángbiān
bên cạnh
HSK 1
🖌
283
跑
pǎo
chạy
HSK 1
🖌
284
朋友
péngyou
bạn bè
HSK 1
🖌
285
票
piào
vé
HSK 1
🖌
286
七
qī
số bảy
HSK 1
🖌
287
起
qǐ
đứng dậy, bắt đầu
HSK 1
🖌
288
起床
qǐchuáng
thức dậy
HSK 1
🖌
289
起来
qǐlái
đứng dậy
HSK 1
🖌
290
汽车
qìchē
ô tô
HSK 1
🖌
291
前
qián
trước, phía trước
HSK 1
🖌
292
前边
qiánbiān
phía trước
HSK 1
🖌
293
前天
qiántiān
hôm kia
HSK 1
🖌
294
钱
qián
tiền
HSK 1
🖌
295
钱包
qiánbāo
ví tiền
HSK 1
🖌
296
请
qǐng
mời, xin
HSK 1
🖌
297
请假
qǐngjià
xin nghỉ phép
HSK 1
🖌
298
请进
qǐngjìn
mời vào
HSK 1
🖌
299
请问
qǐngwèn
xin hỏi
HSK 1
🖌
300
请坐
qǐngzuò
mời ngồi
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *