Tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 Tiếng Trung

500 từ vựng HSK1

Từ vựng là nền tảng quan trọng khi bắt đầu học tiếng Trung. Với người mới, việc nắm chắc các từ vựng HSK 1 sẽ giúp bạn hình thành vốn từ cơ bản để nghe, nói, đọc và tạo những câu giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.

Danh sách 500 từ vựng HSK 1 dưới đây được trình bày gồm chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp người học dễ dàng tra cứu và ghi nhớ. Bạn cũng có thể nghe cách phát âm của từng từ để luyện khả năng nhận biết âm thanh và điều chỉnh cách đọc của mình ngay trong quá trình học.

201
课文
kèwén
bài khóa
HSK 1
🖌
202
口
kǒu
miệng, cửa
HSK 1
🖌
203
块
kuài
đồng (lượng tiền), miếng
HSK 1
🖌
204
快
kuài
nhanh
HSK 1
🖌
205
来
lái
đến
HSK 1
🖌
206
来到
láidào
đến, tới
HSK 1
🖌
207
老
lǎo
già, cũ
HSK 1
🖌
208
老人
lǎorén
người già
HSK 1
🖌
209
老师
lǎoshī
giáo viên
HSK 1
🖌
210
了
le
rồi (trợ từ)
HSK 1
🖌
211
累
lèi
mệt
HSK 1
🖌
212
冷
lěng
lạnh
HSK 1
🖌
213
里
lǐ
trong, bên trong
HSK 1
🖌
214
里边
lǐbiān
bên trong
HSK 1
🖌
215
两
liǎng
hai (lượng)
HSK 1
🖌
216
零
líng
số không
HSK 1
🖌
217
六
liù
số sáu
HSK 1
🖌
218
楼
lóu
tòa nhà, tầng
HSK 1
🖌
219
楼上
lóushàng
trên lầu
HSK 1
🖌
220
楼下
lóuxià
dưới lầu
HSK 1
🖌
221
路
lù
đường
HSK 1
🖌
222
路口
lùkǒu
ngã tư, giao lộ
HSK 1
🖌
223
路上
lùshàng
trên đường
HSK 1
🖌
224
妈妈
māma
mẹ, má
HSK 1
🖌
225
马路
mǎlù
đường phố
HSK 1
🖌
226
马上
mǎshàng
ngay lập tức
HSK 1
🖌
227
吗
ma
à, sao (trợ từ nghi vấn)
HSK 1
🖌
228
买
mǎi
mua
HSK 1
🖌
229
慢
màn
chậm
HSK 1
🖌
230
忙
máng
bận
HSK 1
🖌
231
毛
máo
hào (1/10 nhân dân tệ)
HSK 1
🖌
232
没
méi
không, chưa
HSK 1
🖌
233
没关系
méiguānxi
không sao, không có gì
HSK 1
🖌
234
没什么
méishénme
không có gì
HSK 1
🖌
235
没事儿
méishìr
không sao
HSK 1
🖌
236
没有
méiyǒu
không có
HSK 1
🖌
237
妹妹
mèimei
em gái
HSK 1
🖌
238
门
mén
cửa
HSK 1
🖌
239
门口
ménkǒu
cửa ra vào
HSK 1
🖌
240
门票
ménpiào
vé vào cửa
HSK 1
🖌
241
们
men
hậu tố chỉ số nhiều
HSK 1
🖌
242
米饭
mǐfàn
cơm
HSK 1
🖌
243
面包
miànbāo
bánh mì
HSK 1
🖌
244
面条儿
miàntiáor
mì sợi
HSK 1
🖌
245
名字
míngzi
tên
HSK 1
🖌
246
明白
míngbai
hiểu, rõ
HSK 1
🖌
247
明年
míngnián
năm sau
HSK 1
🖌
248
明天
míngtiān
ngày mai
HSK 1
🖌
249
拿
ná
cầm, lấy
HSK 1
🖌
250
哪
nǎ
nào
HSK 1
🖌
×
Tiếp tục học HSK 1

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *