1
级
cấp, bậc, lớp
HSK 2
HSK 2
🖌
2
急
gấp, vội; lo lắng
HSK 2
HSK 2
🖌
3
计划
kế hoạch, lập kế hoạch
HSK 2
HSK 2
🖌
4
计算机
máy tính
HSK 2
HSK 2
🖌
5
加
thêm, tăng
HSK 2
HSK 2
🖌
6
加油
cố lên; đổ xăng
HSK 2
HSK 2
🖌
7
家
nhà, chuyên gia (hậu tố)
HSK 2
HSK 2
🖌
8
家庭
gia đình
HSK 2
HSK 2
🖌
9
家长
phụ huynh, chủ gia đình
HSK 2
HSK 2
🖌
10
假
giả, không thật
HSK 2
HSK 2
🖌
11
假期
kỳ nghỉ
HSK 2
HSK 2
🖌
12
检查
kiểm tra
HSK 2
HSK 2
🖌
13
见到
nhìn thấy, gặp được
HSK 2
HSK 2
🖌
14
见过
đã từng gặp/nhìn thấy
HSK 2
HSK 2
🖌
15
件
cái, chiếc, việc (lượng từ)
HSK 2
HSK 2
🖌
16
健康
khỏe mạnh, sức khỏe
HSK 2
HSK 2
🖌
17
讲
nói, giảng
HSK 2
HSK 2
🖌
18
讲话
nói chuyện, phát biểu
HSK 2
HSK 2
🖌
19
交
giao, nộp
HSK 2
HSK 2
🖌
20
交给
giao cho, đưa cho
HSK 2
HSK 2
🖌
21
交朋友
kết bạn
HSK 2
HSK 2
🖌
22
交通
giao thông
HSK 2
HSK 2
🖌
23
角
góc; hào (đơn vị tiền)
HSK 2
HSK 2
🖌
24
角度
góc độ
HSK 2
HSK 2
🖌
25
饺子
sủi cảo
HSK 2
HSK 2
🖌
26
脚
chân, bàn chân
HSK 2
HSK 2
🖌
27
叫作
được gọi là
HSK 2
HSK 2
🖌
28
教师
giáo viên
HSK 2
HSK 2
🖌
29
教室
phòng học
HSK 2
HSK 2
🖌
30
教学
giảng dạy, dạy học
HSK 2
HSK 2
🖌
31
教育
giáo dục
HSK 2
HSK 2
🖌
32
接
đón, nhận, nối
HSK 2
HSK 2
🖌
33
接到
nhận được
HSK 2
HSK 2
🖌
34
接受
tiếp nhận, chấp nhận
HSK 2
HSK 2
🖌
35
接下来
tiếp theo, sau đây
HSK 2
HSK 2
🖌
36
接着
tiếp theo, tiếp tục
HSK 2
HSK 2
🖌
37
街
đường phố
HSK 2
HSK 2
🖌
38
节
tiết; đoạn; ngày lễ (lượng từ)
HSK 2
HSK 2
🖌
39
节目
chương trình, tiết mục
HSK 2
HSK 2
🖌
40
节日
ngày lễ
HSK 2
HSK 2
🖌
41
结果
kết quả
HSK 2
HSK 2
🖌
42
借
mượn, cho mượn
HSK 2
HSK 2
🖌
43
斤
cân (0,5 kg)
HSK 2
HSK 2
🖌
44
今后
từ nay về sau
HSK 2
HSK 2
🖌
45
进入
đi vào, gia nhập
HSK 2
HSK 2
🖌
46
进行
tiến hành
HSK 2
HSK 2
🖌
47
近
gần
HSK 2
HSK 2
🖌
48
经常
thường xuyên
HSK 2
HSK 2
🖌
49
经过
đi qua; trải qua
HSK 2
HSK 2
🖌
50
经理
quản lý, giám đốc
HSK 2
HSK 2
🖌
×

