1
课文
bài khóa
HSK 1
HSK 1
🖌
2
口
miệng, cửa
HSK 1
HSK 1
🖌
3
块
đồng (lượng tiền), miếng
HSK 1
HSK 1
🖌
4
快
nhanh
HSK 1
HSK 1
🖌
5
来
đến
HSK 1
HSK 1
🖌
6
来到
đến, tới
HSK 1
HSK 1
🖌
7
老
già, cũ
HSK 1
HSK 1
🖌
8
老人
người già
HSK 1
HSK 1
🖌
9
老师
giáo viên
HSK 1
HSK 1
🖌
10
了
rồi (trợ từ)
HSK 1
HSK 1
🖌
11
累
mệt
HSK 1
HSK 1
🖌
12
冷
lạnh
HSK 1
HSK 1
🖌
13
里
trong, bên trong
HSK 1
HSK 1
🖌
14
里边
bên trong
HSK 1
HSK 1
🖌
15
两
hai (lượng)
HSK 1
HSK 1
🖌
16
零
số không
HSK 1
HSK 1
🖌
17
六
số sáu
HSK 1
HSK 1
🖌
18
楼
tòa nhà, tầng
HSK 1
HSK 1
🖌
19
楼上
trên lầu
HSK 1
HSK 1
🖌
20
楼下
dưới lầu
HSK 1
HSK 1
🖌
21
路
đường
HSK 1
HSK 1
🖌
22
路口
ngã tư, giao lộ
HSK 1
HSK 1
🖌
23
路上
trên đường
HSK 1
HSK 1
🖌
24
妈妈
mẹ, má
HSK 1
HSK 1
🖌
25
马路
đường phố
HSK 1
HSK 1
🖌
26
马上
ngay lập tức
HSK 1
HSK 1
🖌
27
吗
à, sao (trợ từ nghi vấn)
HSK 1
HSK 1
🖌
28
买
mua
HSK 1
HSK 1
🖌
29
慢
chậm
HSK 1
HSK 1
🖌
30
忙
bận
HSK 1
HSK 1
🖌
31
毛
hào (1/10 nhân dân tệ)
HSK 1
HSK 1
🖌
32
没
không, chưa
HSK 1
HSK 1
🖌
33
没关系
không sao, không có gì
HSK 1
HSK 1
🖌
34
没什么
không có gì
HSK 1
HSK 1
🖌
35
没事儿
không sao
HSK 1
HSK 1
🖌
36
没有
không có
HSK 1
HSK 1
🖌
37
妹妹
em gái
HSK 1
HSK 1
🖌
38
门
cửa
HSK 1
HSK 1
🖌
39
门口
cửa ra vào
HSK 1
HSK 1
🖌
40
门票
vé vào cửa
HSK 1
HSK 1
🖌
41
们
hậu tố chỉ số nhiều
HSK 1
HSK 1
🖌
42
米饭
cơm
HSK 1
HSK 1
🖌
43
面包
bánh mì
HSK 1
HSK 1
🖌
44
面条儿
mì sợi
HSK 1
HSK 1
🖌
45
名字
tên
HSK 1
HSK 1
🖌
46
明白
hiểu, rõ
HSK 1
HSK 1
🖌
47
明年
năm sau
HSK 1
HSK 1
🖌
48
明天
ngày mai
HSK 1
HSK 1
🖌
49
拿
cầm, lấy
HSK 1
HSK 1
🖌
50
哪
nào
HSK 1
HSK 1
🖌
×
