1
哪里
nǎlǐ
ở đâu
HSK 1
🖌
2
哪儿
nǎr
ở đâu
HSK 1
🖌
3
哪些
nǎxiē
những cái nào
HSK 1
🖌
4
kia, đó
HSK 1
🖌
5
那边
nàbiān
bên đó
HSK 1
🖌
6
那里
nàlǐ
ở đó
HSK 1
🖌
7
那儿
nàr
chỗ đó
HSK 1
🖌
8
那些
nàxiē
những cái đó
HSK 1
🖌
9
nǎi
sữa
HSK 1
🖌
10
奶奶
nǎinai
bà nội
HSK 1
🖌
11
nán
nam, đàn ông
HSK 1
🖌
12
男孩儿
nánháir
bé trai
HSK 1
🖌
13
男朋友
nánpéngyǒu
bạn trai
HSK 1
🖌
14
男人
nánren
đàn ông
HSK 1
🖌
15
男生
nánshēng
nam sinh
HSK 1
🖌
16
nán
phía nam
HSK 1
🖌
17
南边
nánbiān
phía nam
HSK 1
🖌
18
nán
khó
HSK 1
🖌
19
ne
nhỉ, còn... thì sao
HSK 1
🖌
20
néng
có thể
HSK 1
🖌
21
bạn, anh, chị
HSK 1
🖌
22
你们
nǐmen
các bạn
HSK 1
🖌
23
nián
năm
HSK 1
🖌
24
nín
ông, bà, ngài (kính ngữ)
HSK 1
🖌
25
牛奶
niúnǎi
sữa bò
HSK 1
🖌
26
nữ, con gái
HSK 1
🖌
27
女儿
nǚ’ér
con gái
HSK 1
🖌
28
女孩儿
nǚháir
bé gái
HSK 1
🖌
29
女朋友
nǚpéngyǒu
bạn gái
HSK 1
🖌
30
女人
nǚren
phụ nữ
HSK 1
🖌
31
女生
nǚshēng
nữ sinh
HSK 1
🖌
32
旁边
pángbiān
bên cạnh
HSK 1
🖌
33
pǎo
chạy
HSK 1
🖌
34
朋友
péngyou
bạn bè
HSK 1
🖌
35
piào

HSK 1
🖌
36
số bảy
HSK 1
🖌
37
đứng dậy, bắt đầu
HSK 1
🖌
38
起床
qǐchuáng
thức dậy
HSK 1
🖌
39
起来
qǐlái
đứng dậy
HSK 1
🖌
40
汽车
qìchē
ô tô
HSK 1
🖌
41
qián
trước, phía trước
HSK 1
🖌
42
前边
qiánbiān
phía trước
HSK 1
🖌
43
前天
qiántiān
hôm kia
HSK 1
🖌
44
qián
tiền
HSK 1
🖌
45
钱包
qiánbāo
ví tiền
HSK 1
🖌
46
qǐng
mời, xin
HSK 1
🖌
47
请假
qǐngjià
xin nghỉ phép
HSK 1
🖌
48
请进
qǐngjìn
mời vào
HSK 1
🖌
49
请问
qǐngwèn
xin hỏi
HSK 1
🖌
50
请坐
qǐngzuò
mời ngồi
HSK 1
🖌
×

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *